| số nhiều | haulers |
dump truck hauler
xe tải chở hàng hạng nặng
heavy hauler
xe chở hàng nặng
freight hauler
xe chở hàng hóa
long haul hauler
xe chở hàng đường dài
bulk hauler
xe chở hàng rời
material hauler
xe chở vật liệu
truck hauler
xe tải chở hàng
road hauler
xe chở hàng trên đường
container hauler
xe chở container
tow hauler
xe kéo hàng
the hauler arrived on time to pick up the cargo.
người vận chuyển đã đến đúng giờ để nhận hàng.
we hired a hauler to transport our furniture.
chúng tôi đã thuê một người vận chuyển để chở đồ nội thất của chúng tôi.
the hauler is responsible for delivering goods safely.
người vận chuyển chịu trách nhiệm giao hàng an toàn.
he works as a hauler in the construction industry.
anh ấy làm việc với vai trò là người vận chuyển trong ngành xây dựng.
the hauler's fees are based on the distance traveled.
mức phí của người vận chuyển dựa trên quãng đường đã đi.
we need a reliable hauler for our shipping needs.
chúng tôi cần một người vận chuyển đáng tin cậy cho nhu cầu vận chuyển của chúng tôi.
the hauler carefully loaded the heavy machinery.
người vận chuyển cẩn thận chất máy móc nặng lên xe.
she called the hauler to confirm the pickup time.
cô ấy gọi cho người vận chuyển để xác nhận thời gian nhận hàng.
finding a good hauler can save you money.
tìm một người vận chuyển tốt có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
the hauler faced delays due to bad weather.
người vận chuyển gặp phải sự chậm trễ do thời tiết xấu.
dump truck hauler
xe tải chở hàng hạng nặng
heavy hauler
xe chở hàng nặng
freight hauler
xe chở hàng hóa
long haul hauler
xe chở hàng đường dài
bulk hauler
xe chở hàng rời
material hauler
xe chở vật liệu
truck hauler
xe tải chở hàng
road hauler
xe chở hàng trên đường
container hauler
xe chở container
tow hauler
xe kéo hàng
the hauler arrived on time to pick up the cargo.
người vận chuyển đã đến đúng giờ để nhận hàng.
we hired a hauler to transport our furniture.
chúng tôi đã thuê một người vận chuyển để chở đồ nội thất của chúng tôi.
the hauler is responsible for delivering goods safely.
người vận chuyển chịu trách nhiệm giao hàng an toàn.
he works as a hauler in the construction industry.
anh ấy làm việc với vai trò là người vận chuyển trong ngành xây dựng.
the hauler's fees are based on the distance traveled.
mức phí của người vận chuyển dựa trên quãng đường đã đi.
we need a reliable hauler for our shipping needs.
chúng tôi cần một người vận chuyển đáng tin cậy cho nhu cầu vận chuyển của chúng tôi.
the hauler carefully loaded the heavy machinery.
người vận chuyển cẩn thận chất máy móc nặng lên xe.
she called the hauler to confirm the pickup time.
cô ấy gọi cho người vận chuyển để xác nhận thời gian nhận hàng.
finding a good hauler can save you money.
tìm một người vận chuyển tốt có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
the hauler faced delays due to bad weather.
người vận chuyển gặp phải sự chậm trễ do thời tiết xấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay