hauls cargo
chở hàng
hauls timber
chở gỗ
hauls trash
chở rác
hauling trucks
xe tải chở hàng
hauls water
chở nước
hauling equipment
thiết bị vận chuyển
hauls boats
chở thuyền
hauling company
công ty vận chuyển
hauls scrap
chở phế liệu
hauling services
dịch vụ vận chuyển
she made a massive haul of vintage clothing at the flea market.
Cô ấy đã tìm thấy một lượng lớn quần áo vintage tại chợ trời.
the fishing boat returned with a significant haul of cod.
Tàu đánh cá đã trở về với một lượng lớn cá tuyết đáng kể.
police investigated the drug haul discovered near the river.
Cảnh sát đã điều tra vụ thu giữ ma túy được phát hiện gần sông.
the museum's latest exhibit features a fascinating haul of artifacts.
Triển lãm mới nhất của bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật hấp dẫn.
the charity shop received a generous haul of donated books.
Cửa hàng từ thiện đã nhận được một lượng lớn sách được quyên góp.
after hours of searching, they managed a small haul of seashells.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, họ đã tìm được một lượng nhỏ vỏ sò.
the company announced a record haul of profits this quarter.
Công ty đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong quý này.
the salvage team began the difficult task of hauling debris from the wreckage.
Đội cứu hộ bắt đầu nhiệm vụ khó khăn là thu gom các mảnh vỡ từ hiện trường vụ tai nạn.
the snowstorm resulted in a dangerous haul of snow on the roads.
Trận bão tuyết đã gây ra một lượng lớn tuyết nguy hiểm trên đường.
the antique dealer was thrilled with the unexpected haul of rare coins.
Người bán đồ cổ rất vui mừng với lượng lớn tiền xu quý hiếm bất ngờ.
the construction crew began hauling materials to the building site.
Đội xây dựng bắt đầu vận chuyển vật liệu đến công trường.
hauls cargo
chở hàng
hauls timber
chở gỗ
hauls trash
chở rác
hauling trucks
xe tải chở hàng
hauls water
chở nước
hauling equipment
thiết bị vận chuyển
hauls boats
chở thuyền
hauling company
công ty vận chuyển
hauls scrap
chở phế liệu
hauling services
dịch vụ vận chuyển
she made a massive haul of vintage clothing at the flea market.
Cô ấy đã tìm thấy một lượng lớn quần áo vintage tại chợ trời.
the fishing boat returned with a significant haul of cod.
Tàu đánh cá đã trở về với một lượng lớn cá tuyết đáng kể.
police investigated the drug haul discovered near the river.
Cảnh sát đã điều tra vụ thu giữ ma túy được phát hiện gần sông.
the museum's latest exhibit features a fascinating haul of artifacts.
Triển lãm mới nhất của bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật hấp dẫn.
the charity shop received a generous haul of donated books.
Cửa hàng từ thiện đã nhận được một lượng lớn sách được quyên góp.
after hours of searching, they managed a small haul of seashells.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, họ đã tìm được một lượng nhỏ vỏ sò.
the company announced a record haul of profits this quarter.
Công ty đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong quý này.
the salvage team began the difficult task of hauling debris from the wreckage.
Đội cứu hộ bắt đầu nhiệm vụ khó khăn là thu gom các mảnh vỡ từ hiện trường vụ tai nạn.
the snowstorm resulted in a dangerous haul of snow on the roads.
Trận bão tuyết đã gây ra một lượng lớn tuyết nguy hiểm trên đường.
the antique dealer was thrilled with the unexpected haul of rare coins.
Người bán đồ cổ rất vui mừng với lượng lớn tiền xu quý hiếm bất ngờ.
the construction crew began hauling materials to the building site.
Đội xây dựng bắt đầu vận chuyển vật liệu đến công trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay