tows a boat
kéo một chiếc thuyền
tows a trailer
kéo một chiếc xe kéo
tows a car
kéo một chiếc xe hơi
tows with ease
kéo một cách dễ dàng
tows behind truck
kéo sau xe tải
tows large loads
kéo những tải trọng lớn
tows for fun
kéo cho vui
tows in water
kéo trên nước
tows a sled
kéo một chiếc trượt tuyết
the truck tows a heavy trailer.
chiếc xe tải kéo theo một chiếc xe chở hàng nặng.
he tows his boat to the lake every weekend.
anh ta kéo thuyền của mình ra hồ vào mỗi cuối tuần.
the car tows a small caravan.
chiếc xe hơi kéo theo một chiếc xe nhà di động nhỏ.
she tows her kayak behind her car.
cô ấy kéo chiếc thuyền kayak sau xe của mình.
the service will tow your vehicle if it breaks down.
dịch vụ sẽ kéo xe của bạn nếu nó bị hỏng.
the tractor tows the plow through the field.
chiếc máy kéo kéo theo cái xẻng qua cánh đồng.
they towed the stranded boat back to shore.
họ đã kéo chiếc thuyền bị mắc kẹt trở lại bờ.
he tows his bike on a rack behind his car.
anh ta kéo xe đạp của mình trên giá sau xe của mình.
the tow truck tows cars that are illegally parked.
xe kéo kéo những chiếc xe đậu trái phép.
she tows her luggage with a cart at the airport.
cô ấy kéo hành lý của mình bằng xe đẩy ở sân bay.
tows a boat
kéo một chiếc thuyền
tows a trailer
kéo một chiếc xe kéo
tows a car
kéo một chiếc xe hơi
tows with ease
kéo một cách dễ dàng
tows behind truck
kéo sau xe tải
tows large loads
kéo những tải trọng lớn
tows for fun
kéo cho vui
tows in water
kéo trên nước
tows a sled
kéo một chiếc trượt tuyết
the truck tows a heavy trailer.
chiếc xe tải kéo theo một chiếc xe chở hàng nặng.
he tows his boat to the lake every weekend.
anh ta kéo thuyền của mình ra hồ vào mỗi cuối tuần.
the car tows a small caravan.
chiếc xe hơi kéo theo một chiếc xe nhà di động nhỏ.
she tows her kayak behind her car.
cô ấy kéo chiếc thuyền kayak sau xe của mình.
the service will tow your vehicle if it breaks down.
dịch vụ sẽ kéo xe của bạn nếu nó bị hỏng.
the tractor tows the plow through the field.
chiếc máy kéo kéo theo cái xẻng qua cánh đồng.
they towed the stranded boat back to shore.
họ đã kéo chiếc thuyền bị mắc kẹt trở lại bờ.
he tows his bike on a rack behind his car.
anh ta kéo xe đạp của mình trên giá sau xe của mình.
the tow truck tows cars that are illegally parked.
xe kéo kéo những chiếc xe đậu trái phép.
she tows her luggage with a cart at the airport.
cô ấy kéo hành lý của mình bằng xe đẩy ở sân bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay