hausser

[Mỹ]//ˈhaʊzər//
[Anh]//ˈhaʊzər//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

hausser prix

hausser taux

hausser niveau

hausser voix

hausser moral

hausser effort

hausser standard

hausser qualité

hausser objectif

hausser rendement

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay