headbands

[Mỹ]/ˈhɛd.bændz/
[Anh]/ˈhɛd.bændz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(plural) băng đô đeo quanh đầu để giữ tóc ở vị trí cố định

Cụm từ & Cách kết hợp

fashion headbands

dây đội đầu thời trang

colorful headbands

dây đội đầu nhiều màu

sports headbands

dây đội đầu thể thao

hair headbands

dây đội đầu tóc

elastic headbands

dây đội đầu co giãn

cotton headbands

dây đội đầu cotton

decorative headbands

dây đội đầu trang trí

wide headbands

dây đội đầu rộng

thin headbands

dây đội đầu mỏng

matching headbands

dây đội đầu phù hợp

Câu ví dụ

she wore colorful headbands to match her outfits.

Cô ấy đã đeo những chiếc băng đô nhiều màu sắc để phù hợp với trang phục của mình.

headbands are a popular accessory for athletes.

Băng đô là một phụ kiện phổ biến cho các vận động viên.

he bought several headbands for his workout sessions.

Anh ấy đã mua nhiều băng đô để tập luyện.

these headbands are designed to keep hair out of your face.

Những chiếc băng đô này được thiết kế để giữ tóc ra khỏi khuôn mặt của bạn.

she loves to make handmade headbands for her friends.

Cô ấy thích tự làm băng đô handmade tặng cho bạn bè.

in summer, headbands help to keep sweat away from your eyes.

Vào mùa hè, băng đô giúp mồ hôi không rơi vào mắt bạn.

many girls wear headbands with flowers for special occasions.

Nhiều cô gái đội băng đô có hoa vào những dịp đặc biệt.

headbands can be a fun way to express your personality.

Băng đô có thể là một cách thú vị để thể hiện cá tính của bạn.

she prefers wide headbands for extra comfort.

Cô ấy thích băng đô bản rộng để thoải mái hơn.

headbands are often used in yoga classes to keep hair in place.

Băng đô thường được sử dụng trong các lớp học yoga để giữ tóc gọn gàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay