fashion headbands
dây đội đầu thời trang
colorful headbands
dây đội đầu nhiều màu
sports headbands
dây đội đầu thể thao
hair headbands
dây đội đầu tóc
elastic headbands
dây đội đầu co giãn
cotton headbands
dây đội đầu cotton
decorative headbands
dây đội đầu trang trí
wide headbands
dây đội đầu rộng
thin headbands
dây đội đầu mỏng
matching headbands
dây đội đầu phù hợp
she wore colorful headbands to match her outfits.
Cô ấy đã đeo những chiếc băng đô nhiều màu sắc để phù hợp với trang phục của mình.
headbands are a popular accessory for athletes.
Băng đô là một phụ kiện phổ biến cho các vận động viên.
he bought several headbands for his workout sessions.
Anh ấy đã mua nhiều băng đô để tập luyện.
these headbands are designed to keep hair out of your face.
Những chiếc băng đô này được thiết kế để giữ tóc ra khỏi khuôn mặt của bạn.
she loves to make handmade headbands for her friends.
Cô ấy thích tự làm băng đô handmade tặng cho bạn bè.
in summer, headbands help to keep sweat away from your eyes.
Vào mùa hè, băng đô giúp mồ hôi không rơi vào mắt bạn.
many girls wear headbands with flowers for special occasions.
Nhiều cô gái đội băng đô có hoa vào những dịp đặc biệt.
headbands can be a fun way to express your personality.
Băng đô có thể là một cách thú vị để thể hiện cá tính của bạn.
she prefers wide headbands for extra comfort.
Cô ấy thích băng đô bản rộng để thoải mái hơn.
headbands are often used in yoga classes to keep hair in place.
Băng đô thường được sử dụng trong các lớp học yoga để giữ tóc gọn gàng.
fashion headbands
dây đội đầu thời trang
colorful headbands
dây đội đầu nhiều màu
sports headbands
dây đội đầu thể thao
hair headbands
dây đội đầu tóc
elastic headbands
dây đội đầu co giãn
cotton headbands
dây đội đầu cotton
decorative headbands
dây đội đầu trang trí
wide headbands
dây đội đầu rộng
thin headbands
dây đội đầu mỏng
matching headbands
dây đội đầu phù hợp
she wore colorful headbands to match her outfits.
Cô ấy đã đeo những chiếc băng đô nhiều màu sắc để phù hợp với trang phục của mình.
headbands are a popular accessory for athletes.
Băng đô là một phụ kiện phổ biến cho các vận động viên.
he bought several headbands for his workout sessions.
Anh ấy đã mua nhiều băng đô để tập luyện.
these headbands are designed to keep hair out of your face.
Những chiếc băng đô này được thiết kế để giữ tóc ra khỏi khuôn mặt của bạn.
she loves to make handmade headbands for her friends.
Cô ấy thích tự làm băng đô handmade tặng cho bạn bè.
in summer, headbands help to keep sweat away from your eyes.
Vào mùa hè, băng đô giúp mồ hôi không rơi vào mắt bạn.
many girls wear headbands with flowers for special occasions.
Nhiều cô gái đội băng đô có hoa vào những dịp đặc biệt.
headbands can be a fun way to express your personality.
Băng đô có thể là một cách thú vị để thể hiện cá tính của bạn.
she prefers wide headbands for extra comfort.
Cô ấy thích băng đô bản rộng để thoải mái hơn.
headbands are often used in yoga classes to keep hair in place.
Băng đô thường được sử dụng trong các lớp học yoga để giữ tóc gọn gàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay