fashion accessories
phụ kiện thời trang
matching accessories
phụ kiện phối hợp
buying accessories
mua phụ kiện
luxury accessories
phụ kiện cao cấp
jewelry accessories
phụ kiện trang sức
she added a scarf and gloves to her winter accessories.
Cô ấy đã thêm một chiếc khăn quàng cổ và găng tay vào phụ kiện mùa đông của mình.
the store sells a wide range of fashion accessories.
Cửa hàng bán nhiều loại phụ kiện thời trang.
he carefully packed his camera accessories for the trip.
Anh ấy đã cẩn thận đóng gói các phụ kiện máy ảnh của mình cho chuyến đi.
her jewelry collection includes many beautiful accessories.
Bộ sưu tập trang sức của cô ấy bao gồm nhiều phụ kiện đẹp.
the bride carried a bouquet adorned with delicate accessories.
Cô dâu mang một bó hoa được trang trí bằng những phụ kiện tinh tế.
car accessories like seat covers and floor mats are available.
Có sẵn các phụ kiện ô tô như bao da ghế và thảm lót sàn.
he purchased new accessories to personalize his phone case.
Anh ấy đã mua những phụ kiện mới để cá nhân hóa vỏ điện thoại của mình.
the designer showcased a new line of accessories for the season.
Nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ sưu tập phụ kiện mới cho mùa.
she coordinated her outfit with matching accessories.
Cô ấy phối trang phục của mình với những phụ kiện phù hợp.
tech accessories, such as phone cases and chargers, are popular.
Các phụ kiện công nghệ, như vỏ điện thoại và bộ sạc, rất phổ biến.
the accessories aisle was filled with holiday decorations.
Khu vực phụ kiện tràn ngập đồ trang trí ngày lễ.
fashion accessories
phụ kiện thời trang
matching accessories
phụ kiện phối hợp
buying accessories
mua phụ kiện
luxury accessories
phụ kiện cao cấp
jewelry accessories
phụ kiện trang sức
she added a scarf and gloves to her winter accessories.
Cô ấy đã thêm một chiếc khăn quàng cổ và găng tay vào phụ kiện mùa đông của mình.
the store sells a wide range of fashion accessories.
Cửa hàng bán nhiều loại phụ kiện thời trang.
he carefully packed his camera accessories for the trip.
Anh ấy đã cẩn thận đóng gói các phụ kiện máy ảnh của mình cho chuyến đi.
her jewelry collection includes many beautiful accessories.
Bộ sưu tập trang sức của cô ấy bao gồm nhiều phụ kiện đẹp.
the bride carried a bouquet adorned with delicate accessories.
Cô dâu mang một bó hoa được trang trí bằng những phụ kiện tinh tế.
car accessories like seat covers and floor mats are available.
Có sẵn các phụ kiện ô tô như bao da ghế và thảm lót sàn.
he purchased new accessories to personalize his phone case.
Anh ấy đã mua những phụ kiện mới để cá nhân hóa vỏ điện thoại của mình.
the designer showcased a new line of accessories for the season.
Nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ sưu tập phụ kiện mới cho mùa.
she coordinated her outfit with matching accessories.
Cô ấy phối trang phục của mình với những phụ kiện phù hợp.
tech accessories, such as phone cases and chargers, are popular.
Các phụ kiện công nghệ, như vỏ điện thoại và bộ sạc, rất phổ biến.
the accessories aisle was filled with holiday decorations.
Khu vực phụ kiện tràn ngập đồ trang trí ngày lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay