dim headlights
đèn pha mờ
bright headlights
đèn pha sáng
led headlights
đèn pha led
headlights on
bật đèn pha
headlights off
tắt đèn pha
flashing headlights
đèn pha nhấp nháy
headlights adjustment
điều chỉnh đèn pha
headlights warning
cảnh báo đèn pha
headlights repair
sửa chữa đèn pha
headlights replacement
thay thế đèn pha
the headlights of the car illuminated the dark road ahead.
Đèn pha của chiếc xe thắp sáng con đường tối phía trước.
make sure to clean your headlights regularly for better visibility.
Hãy chắc chắn làm sạch đèn pha của bạn thường xuyên để có tầm nhìn tốt hơn.
she turned on the headlights as the sun began to set.
Cô ấy bật đèn pha khi mặt trời bắt đầu lặn.
the headlights flickered before finally going out.
Đèn pha nhấp nháy trước khi tắt hẳn.
his headlights were too bright and blinded oncoming traffic.
Đèn pha của anh ấy quá sáng và làm lóa mắt các phương tiện đang lưu thông.
check if your headlights are functioning properly before a long trip.
Hãy kiểm tra xem đèn pha của bạn có hoạt động bình thường trước một chuyến đi dài hay không.
the headlights reflected off the wet pavement, creating a beautiful scene.
Ánh đèn pha phản chiếu trên mặt đường ẩm ướt, tạo nên một cảnh tượng tuyệt đẹp.
he adjusted the headlights to avoid dazzling other drivers.
Anh ấy điều chỉnh đèn pha để tránh làm lóa mắt người lái xe khác.
newer cars often come with automatic headlights that adjust to the environment.
Những chiếc xe mới thường đi kèm với đèn pha tự động điều chỉnh theo môi trường.
she forgot to turn off the headlights and drained the car battery.
Cô ấy quên tắt đèn pha và làm hết điện bình xe.
dim headlights
đèn pha mờ
bright headlights
đèn pha sáng
led headlights
đèn pha led
headlights on
bật đèn pha
headlights off
tắt đèn pha
flashing headlights
đèn pha nhấp nháy
headlights adjustment
điều chỉnh đèn pha
headlights warning
cảnh báo đèn pha
headlights repair
sửa chữa đèn pha
headlights replacement
thay thế đèn pha
the headlights of the car illuminated the dark road ahead.
Đèn pha của chiếc xe thắp sáng con đường tối phía trước.
make sure to clean your headlights regularly for better visibility.
Hãy chắc chắn làm sạch đèn pha của bạn thường xuyên để có tầm nhìn tốt hơn.
she turned on the headlights as the sun began to set.
Cô ấy bật đèn pha khi mặt trời bắt đầu lặn.
the headlights flickered before finally going out.
Đèn pha nhấp nháy trước khi tắt hẳn.
his headlights were too bright and blinded oncoming traffic.
Đèn pha của anh ấy quá sáng và làm lóa mắt các phương tiện đang lưu thông.
check if your headlights are functioning properly before a long trip.
Hãy kiểm tra xem đèn pha của bạn có hoạt động bình thường trước một chuyến đi dài hay không.
the headlights reflected off the wet pavement, creating a beautiful scene.
Ánh đèn pha phản chiếu trên mặt đường ẩm ướt, tạo nên một cảnh tượng tuyệt đẹp.
he adjusted the headlights to avoid dazzling other drivers.
Anh ấy điều chỉnh đèn pha để tránh làm lóa mắt người lái xe khác.
newer cars often come with automatic headlights that adjust to the environment.
Những chiếc xe mới thường đi kèm với đèn pha tự động điều chỉnh theo môi trường.
she forgot to turn off the headlights and drained the car battery.
Cô ấy quên tắt đèn pha và làm hết điện bình xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay