barehead man
người trọc đầu
seeing barehead
thấy người trọc đầu
barehead child
đứa trẻ trọc đầu
quite barehead
khá trọc đầu
barehead statue
tượng trọc đầu
running barehead
chạy trọc đầu
a barehead
một người trọc đầu
barehead image
hình ảnh người trọc đầu
look barehead
nhìn người trọc đầu
barehead figure
hình tượng người trọc đầu
the barehead statue stood stark against the grey sky.
Bức tượng trọc đầu đứng hiu hắt trước bầu trời xám xịt.
he emerged from the water, a shivering barehead.
Anh ta bước ra khỏi nước, một người trọc đầu run rẩy.
the child ran through the sprinkler as a barehead.
Đứa trẻ chạy qua vòi phun nước như một người trọc đầu.
a barehead swimmer cut through the water with speed.
Một vận động viên bơi lội trọc đầu cắt nước với tốc độ.
the artist painted a portrait of a striking barehead.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung về một người trọc đầu ấn tượng.
despite the cold, he remained a defiant barehead.
Bất chấp cái lạnh, anh ta vẫn là một người trọc đầu ngoan cố.
the barehead man stared intensely at the horizon.
Người đàn ông trọc đầu nhìn chằm chằm vào đường chân trời.
she noticed the barehead boy playing in the park.
Cô ấy nhận thấy cậu bé trọc đầu đang chơi trong công viên.
the photograph showed a solitary barehead figure.
Bức ảnh cho thấy một hình ảnh người trọc đầu cô độc.
he felt the sun on his barehead as he walked.
Anh cảm thấy ánh nắng trên đầu trọc của mình khi anh đi bộ.
the dancer’s barehead contrasted with her flowing costume.
Đầu trọc của vũ công tương phản với trang phục thướt tha của cô ấy.
barehead man
người trọc đầu
seeing barehead
thấy người trọc đầu
barehead child
đứa trẻ trọc đầu
quite barehead
khá trọc đầu
barehead statue
tượng trọc đầu
running barehead
chạy trọc đầu
a barehead
một người trọc đầu
barehead image
hình ảnh người trọc đầu
look barehead
nhìn người trọc đầu
barehead figure
hình tượng người trọc đầu
the barehead statue stood stark against the grey sky.
Bức tượng trọc đầu đứng hiu hắt trước bầu trời xám xịt.
he emerged from the water, a shivering barehead.
Anh ta bước ra khỏi nước, một người trọc đầu run rẩy.
the child ran through the sprinkler as a barehead.
Đứa trẻ chạy qua vòi phun nước như một người trọc đầu.
a barehead swimmer cut through the water with speed.
Một vận động viên bơi lội trọc đầu cắt nước với tốc độ.
the artist painted a portrait of a striking barehead.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung về một người trọc đầu ấn tượng.
despite the cold, he remained a defiant barehead.
Bất chấp cái lạnh, anh ta vẫn là một người trọc đầu ngoan cố.
the barehead man stared intensely at the horizon.
Người đàn ông trọc đầu nhìn chằm chằm vào đường chân trời.
she noticed the barehead boy playing in the park.
Cô ấy nhận thấy cậu bé trọc đầu đang chơi trong công viên.
the photograph showed a solitary barehead figure.
Bức ảnh cho thấy một hình ảnh người trọc đầu cô độc.
he felt the sun on his barehead as he walked.
Anh cảm thấy ánh nắng trên đầu trọc của mình khi anh đi bộ.
the dancer’s barehead contrasted with her flowing costume.
Đầu trọc của vũ công tương phản với trang phục thướt tha của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay