heaviness

[Mỹ]/'hevɪnɪs/
[Anh]/'hɛvɪnɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. độ nặng hoặc trạng thái của việc nặng
Word Forms
số nhiềuheavinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

feeling of heaviness

cảm giác nặng nề

overwhelmed by heaviness

choáng ngợp bởi sự nặng nề

Câu ví dụ

The re pre sentative signal symptoms of the apoplexia were heaviness sensation in the limbs and fatigue, dizziness, numbness, headache, slurring of speech and blurring of vision.

Các triệu chứng điển hình của chứng apoplexia là cảm giác nặng nề ở chi và mệt mỏi, chóng mặt, tê bì, đau đầu, nói ngọng và mờ mắt.

The heaviness of the workload was overwhelming.

Gánh nặng của khối lượng công việc là quá sức chịu đựng.

The heaviness of the news weighed heavily on her mind.

Sự nặng nề của tin tức ám ảnh tâm trí cô ấy.

His words carried a certain heaviness that made everyone listen attentively.

Lời nói của anh ta mang một sự nặng nề khiến mọi người phải lắng nghe chăm chú.

The heaviness of the atmosphere in the room was palpable.

Sự nặng nề của không khí trong phòng là rất rõ ràng.

The heaviness of the responsibility fell on his shoulders.

Gánh nặng trách nhiệm đổ lên vai anh ấy.

The heaviness of grief consumed her after the loss of her loved one.

Sự nặng nề của nỗi đau mất mát đã nuốt chửng cô ấy sau khi mất đi người thân yêu.

The heaviness of the situation called for immediate action.

Sự nặng nề của tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.

The heaviness of the decision weighed on him for days.

Sự nặng nề của quyết định ám ảnh anh ấy trong nhiều ngày.

The heaviness of the burden was too much for him to bear alone.

Gánh nặng quá lớn để anh ấy có thể gánh chịu một mình.

The heaviness of the rain clouds signaled an impending storm.

Sự nặng nề của những đám mây mưa báo hiệu một cơn bão sắp tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay