hedgebank

[Mỹ]/hedʒbæŋk/
[Anh]/hedʒbæŋk/

Dịch

n. Một tổ chức ngân hàng cung cấp dịch vụ phòng ngừa rủi ro, giải pháp quản lý rủi ro và các sản phẩm tài chính chuyên biệt liên quan đến hoạt động quỹ đầu cơ và giao dịch hợp đồng kỳ hạn.
Các dạng của từ
số nhiềuhedgebanks

Cụm từ & Cách kết hợp

along the hedgebank

dọc theo hàng rào

beside the hedgebank

beside the hedgebank

hedgebank path

hedgebank path

hedgebank flowers

hedgebank flowers

behind the hedgebank

behind the hedgebank

hedgebank lane

hedgebank lane

over the hedgebank

over the hedgebank

by the hedgebank

by the hedgebank

hedgebank trees

hedgebank trees

hedgebank boundary

hedgebank boundary

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay