hedgehogs

[Mỹ]/ˈhɛdʒhɒɡz/
[Anh]/ˈhɛdʒhɔɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật có vú nhỏ có gai

Cụm từ & Cách kết hợp

cute hedgehogs

nhím dễ thương

hedgehogs are friends

nhím là bạn bè

hedgehogs in gardens

nhím trong vườn

hedgehogs need care

nhím cần được chăm sóc

hedgehogs are nocturnal

nhím là loài động vật về đêm

hedgehogs love insects

nhím thích côn trùng

hedgehogs have spines

nhím có gai

hedgehogs make pets

nhím làm thú cưng

hedgehogs are shy

nhím nhút nhát

hedgehogs need shelter

nhím cần nơi trú ẩn

Câu ví dụ

hedgehogs are nocturnal animals.

các nhím là động vật về đêm.

many people keep hedgehogs as pets.

nhiều người nuôi nhím làm thú cưng.

hedgehogs curl up when they feel threatened.

nhím cuộn tròn lại khi chúng cảm thấy bị đe dọa.

hedgehogs eat insects and small invertebrates.

nhím ăn côn trùng và động vật không xương sống nhỏ.

it's important to provide a safe habitat for hedgehogs.

rất quan trọng để cung cấp một môi trường sống an toàn cho nhím.

hedgehogs have sharp spines for protection.

nhím có những gai nhọn để bảo vệ.

hedgehogs are often seen in gardens at night.

nhím thường được nhìn thấy trong vườn vào ban đêm.

hedgehogs can run surprisingly fast when scared.

nhím có thể chạy rất nhanh khi sợ hãi.

hedgehogs are solitary creatures.

nhím là những sinh vật sống đơn độc.

people should be careful when handling hedgehogs.

mọi người nên cẩn thận khi xử lý nhím.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay