porcupines

[Mỹ]/ˈpɔːkjʊpaɪnz/
[Anh]/ˈpɔrkjəpaɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại gặm nhấm có gai sắc nhọn trên lưng.
Word Forms
số nhiềuporcupiness

Cụm từ & Cách kết hợp

porcupines in trees

nhím trên cây

porcupines and hedgehogs

nhím và nhím gai

porcupines are nocturnal

nhím là động vật về đêm

porcupines have quills

nhím có gai

porcupines eat bark

nhím ăn vỏ cây

porcupines are shy

nhím rất nhút nhát

porcupines can climb

nhím có thể leo trèo

porcupines in danger

nhím gặp nguy hiểm

porcupines have predators

nhím có kẻ săn mồi

Câu ví dụ

porcupines have sharp quills for protection.

nhím có những chiếc gai nhọn để bảo vệ.

many people find porcupines fascinating creatures.

rất nhiều người thấy nhím là những sinh vật thú vị.

porcupines are primarily nocturnal animals.

nhím là những động vật chủ yếu về đêm.

some species of porcupines can climb trees.

một số loài nhím có thể leo cây.

porcupines are herbivores and eat a variety of plants.

nhím là động vật ăn cỏ và ăn nhiều loại cây khác nhau.

in the wild, porcupines can live up to 10 years.

trong tự nhiên, nhím có thể sống đến 10 năm.

porcupines use their quills as a defense mechanism.

nhím sử dụng gai của chúng như một cơ chế phòng thủ.

it's important to respect porcupines in their natural habitat.

cần tôn trọng nhím trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

porcupines can be found in various regions around the world.

nhím có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực khác nhau trên thế giới.

young porcupines are called porcupettes.

nhím con được gọi là nhím con.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay