heftinesses of weight
sự nặng nề về trọng lượng
heftinesses in packages
sự nặng nề trong các gói hàng
heftinesses of goods
sự nặng nề của hàng hóa
heftinesses of luggage
sự nặng nề của hành lý
heftinesses in materials
sự nặng nề trong vật liệu
heftinesses of tasks
sự nặng nề của nhiệm vụ
heftinesses of responsibilities
sự nặng nề của trách nhiệm
heftinesses in design
sự nặng nề trong thiết kế
heftinesses of emotions
sự nặng nề của cảm xúc
heftinesses in decisions
sự nặng nề trong quyết định
the heftinesses of the packages made them difficult to lift.
Độ nặng của các gói hàng khiến chúng khó nhấc.
he commented on the heftinesses of the new weights at the gym.
Anh ấy nhận xét về độ nặng của những quả tạ mới tại phòng tập thể dục.
we were surprised by the heftinesses of the books in the library.
Chúng tôi ngạc nhiên về độ nặng của những cuốn sách trong thư viện.
the heftinesses of the materials used in construction were impressive.
Độ nặng của vật liệu được sử dụng trong xây dựng rất ấn tượng.
she struggled with the heftinesses of her shopping bags.
Cô ấy gặp khó khăn với độ nặng của những túi mua sắm của mình.
the heftinesses of the winter coats kept us warm.
Độ nặng của những chiếc áo khoác mùa đông khiến chúng tôi luôn ấm áp.
he noticed the heftinesses of the new furniture pieces.
Anh ấy nhận thấy độ nặng của những món đồ nội thất mới.
the heftinesses of the ingredients contributed to the dish's richness.
Độ nặng của các nguyên liệu góp phần làm cho món ăn thêm đậm đà.
they discussed the heftinesses of the various options available.
Họ thảo luận về độ nặng của các lựa chọn khác nhau.
the heftinesses of the weights were suitable for advanced lifters.
Độ nặng của các quả tạ phù hợp với những người tập nâng tạ nâng cao.
heftinesses of weight
sự nặng nề về trọng lượng
heftinesses in packages
sự nặng nề trong các gói hàng
heftinesses of goods
sự nặng nề của hàng hóa
heftinesses of luggage
sự nặng nề của hành lý
heftinesses in materials
sự nặng nề trong vật liệu
heftinesses of tasks
sự nặng nề của nhiệm vụ
heftinesses of responsibilities
sự nặng nề của trách nhiệm
heftinesses in design
sự nặng nề trong thiết kế
heftinesses of emotions
sự nặng nề của cảm xúc
heftinesses in decisions
sự nặng nề trong quyết định
the heftinesses of the packages made them difficult to lift.
Độ nặng của các gói hàng khiến chúng khó nhấc.
he commented on the heftinesses of the new weights at the gym.
Anh ấy nhận xét về độ nặng của những quả tạ mới tại phòng tập thể dục.
we were surprised by the heftinesses of the books in the library.
Chúng tôi ngạc nhiên về độ nặng của những cuốn sách trong thư viện.
the heftinesses of the materials used in construction were impressive.
Độ nặng của vật liệu được sử dụng trong xây dựng rất ấn tượng.
she struggled with the heftinesses of her shopping bags.
Cô ấy gặp khó khăn với độ nặng của những túi mua sắm của mình.
the heftinesses of the winter coats kept us warm.
Độ nặng của những chiếc áo khoác mùa đông khiến chúng tôi luôn ấm áp.
he noticed the heftinesses of the new furniture pieces.
Anh ấy nhận thấy độ nặng của những món đồ nội thất mới.
the heftinesses of the ingredients contributed to the dish's richness.
Độ nặng của các nguyên liệu góp phần làm cho món ăn thêm đậm đà.
they discussed the heftinesses of the various options available.
Họ thảo luận về độ nặng của các lựa chọn khác nhau.
the heftinesses of the weights were suitable for advanced lifters.
Độ nặng của các quả tạ phù hợp với những người tập nâng tạ nâng cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay