show helpfulnesses
Hiển thị tính hữu ích
lack of helpfulnesses
Thiếu tính hữu ích
seek helpfulnesses
Tìm kiếm tính hữu ích
test helpfulnesses
Thử nghiệm tính hữu ích
value of helpfulnesses
Giá trị của tính hữu ích
measure helpfulnesses
Đo lường tính hữu ích
note helpfulnesses
Ghi chú về tính hữu ích
see helpfulnesses
Xem tính hữu ích
appreciate helpfulnesses
Thưởng thức tính hữu ích
express helpfulnesses
Biểu đạt tính hữu ích
the teacher's helpfulnesses were evident in her patient explanations.
Sự giúp đỡ của giáo viên đã được thể hiện rõ qua những lời giải thích kiên nhẫn của bà.
we appreciated the various helpfulnesses shown by the community during the crisis.
Chúng tôi đánh giá cao những sự giúp đỡ khác nhau mà cộng đồng đã thể hiện trong thời kỳ khủng hoảng.
his multiple helpfulnesses throughout the project did not go unnoticed.
Sự giúp đỡ đa dạng của anh ấy trong suốt dự án không bị bỏ qua.
the organization's helpfulnesses have made a significant impact on local families.
Sự giúp đỡ của tổ chức đã tạo ra tác động lớn đến các gia đình địa phương.
she recognized the different helpfulnesses of each team member during the emergency.
Cô ấy đã nhận ra những sự giúp đỡ khác nhau của từng thành viên trong đội trong tình huống khẩn cấp.
the helpfulnesses demonstrated by the volunteers exceeded all expectations.
Sự giúp đỡ được tình nguyện viên thể hiện vượt quá mọi kỳ vọng.
we must acknowledge the countless helpfulnesses that have supported our growth.
Chúng ta phải ghi nhận vô số sự giúp đỡ đã hỗ trợ sự phát triển của chúng ta.
the team's helpfulnesses during the transition period were invaluable.
Sự giúp đỡ của đội trong giai đoạn chuyển tiếp là vô giá.
his various helpfulnesses have contributed to the project's success.
Sự giúp đỡ đa dạng của anh ấy đã góp phần vào thành công của dự án.
the helpfulnesses shown by neighbors during the storm created a strong support network.
Sự giúp đỡ được hàng xóm thể hiện trong cơn bão đã tạo ra một mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ.
we value the multiple helpfulnesses offered by our dedicated staff members.
Chúng tôi trân trọng những sự giúp đỡ đa dạng được cung cấp bởi các nhân viên tận tụy của chúng tôi.
the helpfulnesses of the new system have improved workplace efficiency dramatically.
Sự giúp đỡ từ hệ thống mới đã cải thiện đáng kể hiệu quả làm việc.
show helpfulnesses
Hiển thị tính hữu ích
lack of helpfulnesses
Thiếu tính hữu ích
seek helpfulnesses
Tìm kiếm tính hữu ích
test helpfulnesses
Thử nghiệm tính hữu ích
value of helpfulnesses
Giá trị của tính hữu ích
measure helpfulnesses
Đo lường tính hữu ích
note helpfulnesses
Ghi chú về tính hữu ích
see helpfulnesses
Xem tính hữu ích
appreciate helpfulnesses
Thưởng thức tính hữu ích
express helpfulnesses
Biểu đạt tính hữu ích
the teacher's helpfulnesses were evident in her patient explanations.
Sự giúp đỡ của giáo viên đã được thể hiện rõ qua những lời giải thích kiên nhẫn của bà.
we appreciated the various helpfulnesses shown by the community during the crisis.
Chúng tôi đánh giá cao những sự giúp đỡ khác nhau mà cộng đồng đã thể hiện trong thời kỳ khủng hoảng.
his multiple helpfulnesses throughout the project did not go unnoticed.
Sự giúp đỡ đa dạng của anh ấy trong suốt dự án không bị bỏ qua.
the organization's helpfulnesses have made a significant impact on local families.
Sự giúp đỡ của tổ chức đã tạo ra tác động lớn đến các gia đình địa phương.
she recognized the different helpfulnesses of each team member during the emergency.
Cô ấy đã nhận ra những sự giúp đỡ khác nhau của từng thành viên trong đội trong tình huống khẩn cấp.
the helpfulnesses demonstrated by the volunteers exceeded all expectations.
Sự giúp đỡ được tình nguyện viên thể hiện vượt quá mọi kỳ vọng.
we must acknowledge the countless helpfulnesses that have supported our growth.
Chúng ta phải ghi nhận vô số sự giúp đỡ đã hỗ trợ sự phát triển của chúng ta.
the team's helpfulnesses during the transition period were invaluable.
Sự giúp đỡ của đội trong giai đoạn chuyển tiếp là vô giá.
his various helpfulnesses have contributed to the project's success.
Sự giúp đỡ đa dạng của anh ấy đã góp phần vào thành công của dự án.
the helpfulnesses shown by neighbors during the storm created a strong support network.
Sự giúp đỡ được hàng xóm thể hiện trong cơn bão đã tạo ra một mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ.
we value the multiple helpfulnesses offered by our dedicated staff members.
Chúng tôi trân trọng những sự giúp đỡ đa dạng được cung cấp bởi các nhân viên tận tụy của chúng tôi.
the helpfulnesses of the new system have improved workplace efficiency dramatically.
Sự giúp đỡ từ hệ thống mới đã cải thiện đáng kể hiệu quả làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay