harmfulness

[Mỹ]/[ˈhɑːm.fəlnəs]/
[Anh]/[ˈhɑːrm.fəl.nəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất gây hại; khả năng gây hại; mức độ gây hại.
adj. gây hại.
Word Forms
số nhiềuharmfulnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

harmfulness of smoking

tác hại của việc hút thuốc

reducing harmfulness

giảm tác hại

assessing harmfulness

đánh giá mức độ tác hại

harmfulness levels

mức độ tác hại

potential harmfulness

mức độ tác hại tiềm ẩn

demonstrating harmfulness

chứng minh tác hại

harmfulness outweighs

tác hại lớn hơn

minimizing harmfulness

tối thiểu hóa tác hại

harmfulness concerns

các vấn đề về tác hại

harmfulness exists

tác hại tồn tại

Câu ví dụ

the study highlighted the potential harmfulness of prolonged screen time for young children.

Nghiên cứu chỉ ra tiềm năng gây hại của thời gian sử dụng màn hình kéo dài đối với trẻ em.

we need to assess the harmfulness of this chemical before widespread use.

Chúng ta cần đánh giá mức độ gây hại của hóa chất này trước khi sử dụng rộng rãi.

public awareness campaigns aim to reduce the harmfulness of smoking.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng nhằm giảm thiểu tác hại của việc hút thuốc.

the harmfulness of air pollution is a major concern for city dwellers.

Mức độ gây hại của ô nhiễm không khí là một mối quan ngại lớn đối với người dân sống ở thành phố.

regulations are in place to minimize the harmfulness of industrial waste.

Các quy định được đưa ra để giảm thiểu tác hại của chất thải công nghiệp.

the report detailed the harmfulness of excessive sugar consumption.

Báo cáo chi tiết về tác hại của việc tiêu thụ đường quá mức.

understanding the harmfulness of misinformation is crucial in the digital age.

Hiểu được tác hại của thông tin sai lệch là rất quan trọng trong thời đại kỹ thuật số.

the company investigated the harmfulness of the new product's ingredients.

Công ty đã điều tra mức độ gây hại của các thành phần trong sản phẩm mới.

education plays a vital role in preventing the harmfulness of drug abuse.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa tác hại của việc lạm dụng ma túy.

the government is working to mitigate the harmfulness of climate change.

Chính phủ đang nỗ lực giảm thiểu tác hại của biến đổi khí hậu.

research continues to explore the harmfulness of microplastics in the ocean.

Nghiên cứu tiếp tục khám phá tác hại của vi nhựa trong đại dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay