unhelpfulness

[Mỹ]/[ʌnˈhelpfəlnəs]/
[Anh]/[ʌnˈhelpflnəs]/

Dịch

n. phẩm chất không hữu ích; sự thiếu sự hữu ích; một trạng thái không sẵn sàng đưa ra sự hỗ trợ.
Word Forms
số nhiềuunhelpfulnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

displaying unhelpfulness

hiển thị sự thiếu giúp đỡ

avoiding unhelpfulness

tránh sự thiếu giúp đỡ

instances of unhelpfulness

các trường hợp thiếu giúp đỡ

source of unhelpfulness

nguồn gốc của sự thiếu giúp đỡ

degree of unhelpfulness

mức độ thiếu giúp đỡ

showing unhelpfulness

cho thấy sự thiếu giúp đỡ

despite unhelpfulness

bất chấp sự thiếu giúp đỡ

lack of unhelpfulness

thiếu sự thiếu giúp đỡ

attributed to unhelpfulness

được quy cho sự thiếu giúp đỡ

perceived unhelpfulness

sự thiếu giúp đỡ bị nhận thức

Câu ví dụ

the staff's unhelpfulness was a major source of frustration for the customer.

Sự thiếu giúp đỡ của nhân viên đã trở thành một nguồn gây khó chịu lớn cho khách hàng.

we were shocked by the unhelpfulness of the online support team.

Chúng tôi rất sốc trước sự thiếu giúp đỡ của đội ngũ hỗ trợ trực tuyến.

his unhelpfulness in a crisis made the situation even worse.

Sự thiếu giúp đỡ của anh ấy trong một cuộc khủng hoảng đã khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.

the unhelpfulness of the receptionist was unacceptable.

Sự thiếu giúp đỡ của lễ tân là không thể chấp nhận được.

despite our pleas, their unhelpfulness remained consistent.

Bất chấp những lời cầu xin của chúng tôi, sự thiếu giúp đỡ của họ vẫn không thay đổi.

we complained about the unhelpfulness of the service representative.

Chúng tôi đã phàn nàn về sự thiếu giúp đỡ của đại diện dịch vụ.

the unhelpfulness of the system contributed to the project's delay.

Sự thiếu giúp đỡ của hệ thống đã góp phần làm chậm tiến độ của dự án.

we experienced significant unhelpfulness when trying to resolve the issue.

Chúng tôi đã trải qua sự thiếu giúp đỡ đáng kể khi cố gắng giải quyết vấn đề.

the unhelpfulness of the automated system was incredibly frustrating.

Sự thiếu giúp đỡ của hệ thống tự động thật sự khó chịu.

we noted the unhelpfulness of several employees during our visit.

Chúng tôi đã lưu ý sự thiếu giúp đỡ của một số nhân viên trong suốt chuyến thăm của chúng tôi.

the unhelpfulness of the website made finding information difficult.

Sự thiếu giúp đỡ của trang web khiến việc tìm kiếm thông tin trở nên khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay