heralded arrival
sự xuất hiện được báo hiệu
heralded change
sự thay đổi được báo hiệu
heralded success
thành công được báo hiệu
heralded innovation
đổi mới được báo hiệu
heralded breakthrough
phá vỡ được báo hiệu
heralded future
tương lai được báo hiệu
heralded event
sự kiện được báo hiệu
heralded talent
tài năng được báo hiệu
heralded leader
nhà lãnh đạo được báo hiệu
heralded opportunity
cơ hội được báo hiệu
the new policy was heralded as a breakthrough in education.
chính sách mới được ca ngợi là một bước đột phá trong giáo dục.
heralded by critics, the film became a box office success.
được giới phê bình ca ngợi, bộ phim đã trở thành một thành công tại phòng vé.
the scientist's discovery was heralded worldwide.
phát hiện của nhà khoa học đã được ca ngợi trên toàn thế giới.
his arrival was heralded by the sound of trumpets.
sự xuất hiện của anh ấy được báo hiệu bằng tiếng kèn trumpet.
the festival was heralded as a celebration of culture.
liên hoan được ca ngợi là một lễ hội văn hóa.
the new technology is heralded as the future of communication.
công nghệ mới được ca ngợi là tương lai của giao tiếp.
heralded by the media, the athlete broke several records.
được giới truyền thông ca ngợi, vận động viên đã phá vỡ nhiều kỷ lục.
the book was heralded as a masterpiece of literature.
cuốn sách được ca ngợi là một kiệt tác văn học.
the announcement was heralded with much fanfare.
thông báo được ca ngợi với rất nhiều sự ồn ào.
the new product launch was heralded by a major event.
sự ra mắt sản phẩm mới được ca ngợi bằng một sự kiện lớn.
heralded arrival
sự xuất hiện được báo hiệu
heralded change
sự thay đổi được báo hiệu
heralded success
thành công được báo hiệu
heralded innovation
đổi mới được báo hiệu
heralded breakthrough
phá vỡ được báo hiệu
heralded future
tương lai được báo hiệu
heralded event
sự kiện được báo hiệu
heralded talent
tài năng được báo hiệu
heralded leader
nhà lãnh đạo được báo hiệu
heralded opportunity
cơ hội được báo hiệu
the new policy was heralded as a breakthrough in education.
chính sách mới được ca ngợi là một bước đột phá trong giáo dục.
heralded by critics, the film became a box office success.
được giới phê bình ca ngợi, bộ phim đã trở thành một thành công tại phòng vé.
the scientist's discovery was heralded worldwide.
phát hiện của nhà khoa học đã được ca ngợi trên toàn thế giới.
his arrival was heralded by the sound of trumpets.
sự xuất hiện của anh ấy được báo hiệu bằng tiếng kèn trumpet.
the festival was heralded as a celebration of culture.
liên hoan được ca ngợi là một lễ hội văn hóa.
the new technology is heralded as the future of communication.
công nghệ mới được ca ngợi là tương lai của giao tiếp.
heralded by the media, the athlete broke several records.
được giới truyền thông ca ngợi, vận động viên đã phá vỡ nhiều kỷ lục.
the book was heralded as a masterpiece of literature.
cuốn sách được ca ngợi là một kiệt tác văn học.
the announcement was heralded with much fanfare.
thông báo được ca ngợi với rất nhiều sự ồn ào.
the new product launch was heralded by a major event.
sự ra mắt sản phẩm mới được ca ngợi bằng một sự kiện lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay