herbaceous

[Mỹ]/hɜːˈbeɪʃəs/
[Anh]/ɜːrˈbeɪʃəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đặc trưng của một loại thảo mộc; có các đặc điểm của một loại thảo mộc

Cụm từ & Cách kết hợp

herbaceous plants

thực vật thân thảo

herbaceous stems

thân thảo

herbaceous border

khu vực trồng hoa thảo

herbaceous perennial

thảo dược lâu năm

herbaceous ground cover

cây bao phủ mặt đất dạng thảo

herbaceous garden

vườn thảo dược

herbaceous plant

thực vật thân mềm

Câu ví dụ

herbaceous or woody climbers

Những cây leo thân thảo hoặc thân gỗ

We have a herbaceous border round our garden.

Chúng tôi có một viền cỏ thảo quanh vườn của mình.

Turgidity is the main means of support of herbaceous plants and other unlignified tissues.

Độ trương là phương tiện chính để hỗ trợ các cây thảo và các mô chưa được lignify.

Common perennial herbaceous plant (Linaria vulgaris) of the snapdragon family, native to Eurasia and widely naturalized in North America.

Cây thảo thường niên phổ biến (Linaria vulgaris) thuộc họ Snapdragon, có nguồn gốc từ Eurasia và được nhập hóa rộng rãi ở Bắc Mỹ.

IQF WILD LINGONBERRY 1.DESCRIPTION : Lingonberry , its scientific name is cowberry , belonging to azalea section .Cowberry is a kind of plant which is herbaceous .

IQF WILD LINGONBERRY 1.MÔ TẢ: Lingonberry, tên khoa học là cowberry, thuộc họ đỗ quyên. Cowberry là loại cây thân thảo.

The herbaceous plants in the garden are thriving.

Các cây thảo trong vườn đang phát triển mạnh.

She enjoys cooking with fresh herbaceous ingredients.

Cô ấy thích nấu ăn với các nguyên liệu thảo mộc tươi.

The herbaceous aroma of the basil filled the kitchen.

Mùi thơm thảo mộc của húng quế lan tỏa khắp căn bếp.

Her favorite herbaceous tea is chamomile.

Loại trà thảo mộc yêu thích của cô ấy là hoa cúc.

The herbaceous border along the path is beautifully landscaped.

Viền cỏ thảo dọc theo con đường được thiết kế cảnh quan tuyệt đẹp.

Herbaceous plants like lavender are known for their soothing properties.

Các cây thảo như oải hương nổi tiếng với đặc tính làm dịu.

She grows a variety of herbaceous plants in her backyard.

Cô ấy trồng nhiều loại cây thảo trong sân sau của mình.

The herbaceous flavors of the dish complemented the seafood perfectly.

Các hương vị thảo mộc của món ăn đã bổ sung hoàn hảo cho hải sản.

Herbaceous remedies have been used for centuries in traditional medicine.

Các biện pháp chữa bệnh thảo mộc đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong y học truyền thống.

She enjoys the herbaceous scent of fresh mint in her garden.

Cô ấy thích mùi hương thảo mộc của bạc hà tươi trong vườn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay