| số nhiều | hermaphroditisms |
sexual hermaphroditism
nhu nhị tính
hermaphroditism in nature
nhị tính trong tự nhiên
hermaphroditism examples
ví dụ về nhị tính
hermaphroditism phenomenon
hiện tượng nhị tính
hermaphroditism traits
đặc điểm của nhị tính
hermaphroditism advantages
ưu điểm của nhị tính
hermaphroditism species
loài nhị tính
hermaphroditism studies
nghiên cứu về nhị tính
hermaphroditism characteristics
đặc trưng của nhị tính
hermaphroditism is a fascinating biological phenomenon.
thụ đực là một hiện tượng sinh học hấp dẫn.
some plants exhibit hermaphroditism, allowing them to self-pollinate.
một số loài thực vật thể hiện thụ đực, cho phép chúng tự thụ phấn.
in certain species, hermaphroditism enhances reproductive success.
ở một số loài nhất định, thụ đực làm tăng khả năng sinh sản.
researchers study hermaphroditism to understand evolutionary advantages.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu thụ đực để hiểu lợi thế tiến hóa.
hermaphroditism can be found in both animals and plants.
thụ đực có thể được tìm thấy ở cả động vật và thực vật.
some fish species display hermaphroditism as a survival strategy.
một số loài cá thể hiện thụ đực như một chiến lược sinh tồn.
hermaphroditism raises interesting questions about gender in biology.
thụ đực đặt ra những câu hỏi thú vị về giới tính trong sinh học.
understanding hermaphroditism can help in conservation efforts.
hiểu biết về thụ đực có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
hermaphroditism is often studied in the context of genetics.
thụ đực thường được nghiên cứu trong bối cảnh di truyền học.
some snails are known for their hermaphroditism, aiding reproduction.
một số loài ốc được biết đến với thụ đực của chúng, giúp hỗ trợ sinh sản.
sexual hermaphroditism
nhu nhị tính
hermaphroditism in nature
nhị tính trong tự nhiên
hermaphroditism examples
ví dụ về nhị tính
hermaphroditism phenomenon
hiện tượng nhị tính
hermaphroditism traits
đặc điểm của nhị tính
hermaphroditism advantages
ưu điểm của nhị tính
hermaphroditism species
loài nhị tính
hermaphroditism studies
nghiên cứu về nhị tính
hermaphroditism characteristics
đặc trưng của nhị tính
hermaphroditism is a fascinating biological phenomenon.
thụ đực là một hiện tượng sinh học hấp dẫn.
some plants exhibit hermaphroditism, allowing them to self-pollinate.
một số loài thực vật thể hiện thụ đực, cho phép chúng tự thụ phấn.
in certain species, hermaphroditism enhances reproductive success.
ở một số loài nhất định, thụ đực làm tăng khả năng sinh sản.
researchers study hermaphroditism to understand evolutionary advantages.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu thụ đực để hiểu lợi thế tiến hóa.
hermaphroditism can be found in both animals and plants.
thụ đực có thể được tìm thấy ở cả động vật và thực vật.
some fish species display hermaphroditism as a survival strategy.
một số loài cá thể hiện thụ đực như một chiến lược sinh tồn.
hermaphroditism raises interesting questions about gender in biology.
thụ đực đặt ra những câu hỏi thú vị về giới tính trong sinh học.
understanding hermaphroditism can help in conservation efforts.
hiểu biết về thụ đực có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
hermaphroditism is often studied in the context of genetics.
thụ đực thường được nghiên cứu trong bối cảnh di truyền học.
some snails are known for their hermaphroditism, aiding reproduction.
một số loài ốc được biết đến với thụ đực của chúng, giúp hỗ trợ sinh sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay