hermaphroditism

[Mỹ]/hɜːˈmæf.rə.daɪ.tɪ.zəm/
[Anh]/hɜrˈmæf.rə.daɪ.tɪ.zəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình trạng có cả cơ quan sinh sản nam và nữ; androgyny; tình trạng liên giới tính
Word Forms
số nhiềuhermaphroditisms

Cụm từ & Cách kết hợp

sexual hermaphroditism

nhu nhị tính

hermaphroditism in nature

nhị tính trong tự nhiên

hermaphroditism examples

ví dụ về nhị tính

hermaphroditism phenomenon

hiện tượng nhị tính

hermaphroditism traits

đặc điểm của nhị tính

hermaphroditism advantages

ưu điểm của nhị tính

hermaphroditism species

loài nhị tính

hermaphroditism studies

nghiên cứu về nhị tính

hermaphroditism characteristics

đặc trưng của nhị tính

Câu ví dụ

hermaphroditism is a fascinating biological phenomenon.

thụ đực là một hiện tượng sinh học hấp dẫn.

some plants exhibit hermaphroditism, allowing them to self-pollinate.

một số loài thực vật thể hiện thụ đực, cho phép chúng tự thụ phấn.

in certain species, hermaphroditism enhances reproductive success.

ở một số loài nhất định, thụ đực làm tăng khả năng sinh sản.

researchers study hermaphroditism to understand evolutionary advantages.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu thụ đực để hiểu lợi thế tiến hóa.

hermaphroditism can be found in both animals and plants.

thụ đực có thể được tìm thấy ở cả động vật và thực vật.

some fish species display hermaphroditism as a survival strategy.

một số loài cá thể hiện thụ đực như một chiến lược sinh tồn.

hermaphroditism raises interesting questions about gender in biology.

thụ đực đặt ra những câu hỏi thú vị về giới tính trong sinh học.

understanding hermaphroditism can help in conservation efforts.

hiểu biết về thụ đực có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.

hermaphroditism is often studied in the context of genetics.

thụ đực thường được nghiên cứu trong bối cảnh di truyền học.

some snails are known for their hermaphroditism, aiding reproduction.

một số loài ốc được biết đến với thụ đực của chúng, giúp hỗ trợ sinh sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay