pseudohermaphroditism

[Mỹ]/[ˈsjuːd.əʊˌhɜː.məˈfrɒ.dɪ.tɪz(m)]/
[Anh]/[ˈsuːdoʊˌhɜːr.məˈfroʊ.dɪ.tɪz(m)]/

Dịch

n. trạng thái sở hữu một số nhưng không phải tất cả các đặc điểm của cả hai giới tính; một tình trạng mà một sinh vật có một số đặc điểm của cả hai giới tính nam và nữ, nhưng không hoàn toàn có khả năng sinh sản như một trong hai.
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

pseudohermaphroditism diagnosis

chẩn đoán giả sa tràng

suspected pseudohermaphroditism

nghi ngờ giả sa tràng

pseudohermaphroditism cases

các trường hợp giả sa tràng

pseudohermaphroditism research

nghiên cứu về giả sa tràng

investigating pseudohermaphroditism

điều tra về giả sa tràng

pseudohermaphroditism symptoms

triệu chứng giả sa tràng

pseudohermaphroditism treatment

điều trị giả sa tràng

pseudohermaphroditism genetics

di truyền giả sa tràng

pseudohermaphroditism presentation

trình bày về giả sa tràng

pseudohermaphroditism disorder

rối loạn giả sa tràng

Câu ví dụ

the veterinarian diagnosed the lizard with pseudohermaphroditism, a complex condition.

Bác sĩ thú y đã chẩn đoán con thằn lằn bị giả mạo tình dục, một tình trạng phức tạp.

research continues into the genetic basis of pseudohermaphroditism in reptiles.

Nghiên cứu tiếp tục về cơ sở di truyền của giả mạo tình dục ở bò sát.

pseudohermaphroditism can affect reproductive success in certain snake species.

Giả mạo tình dục có thể ảnh hưởng đến thành công sinh sản ở một số loài rắn nhất định.

hormonal imbalances often contribute to the development of pseudohermaphroditism.

Sự mất cân bằng nội tiết tố thường góp phần vào sự phát triển của giả mạo tình dục.

the team investigated the prevalence of pseudohermaphroditism within the population.

Nhóm nghiên cứu đã điều tra sự phổ biến của giả mạo tình dục trong quần thể.

understanding pseudohermaphroditism is crucial for conservation efforts.

Hiểu rõ về giả mạo tình dục rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

genetic mutations can lead to the emergence of pseudohermaphroditism.

Các đột biến di truyền có thể dẫn đến sự xuất hiện của giả mạo tình dục.

the study examined the correlation between diet and pseudohermaphroditism.

Nghiên cứu đã kiểm tra mối tương quan giữa chế độ ăn uống và giả mạo tình dục.

environmental factors may also play a role in pseudohermaphroditism.

Các yếu tố môi trường cũng có thể đóng vai trò trong giả mạo tình dục.

further research is needed to fully elucidate the mechanisms of pseudohermaphroditism.

Cần nghiên cứu thêm để làm sáng tỏ hoàn toàn các cơ chế của giả mạo tình dục.

the presence of pseudohermaphroditism was confirmed through genetic testing.

Sự hiện diện của giả mạo tình dục đã được xác nhận thông qua xét nghiệm di truyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay