hesitator's dilemma
bài toán do dự
the hesitant speaker was a notorious hesitor, often pausing mid-sentence.
Người nói ngập ngừng là một người do dự nổi tiếng, thường xuyên dừng lại giữa câu.
as a hesitor, she struggled to accept the job offer immediately.
Với tính cách do dự, cô ấy rất khó chấp nhận lời đề nghị công việc ngay lập tức.
his hesitor nature made him miss out on several opportunities.
Tính cách do dự của anh ấy khiến anh ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội.
we need to encourage the hesitor in our team to voice their opinions.
Chúng ta cần khuyến khích người do dự trong nhóm của chúng ta lên tiếng bày tỏ ý kiến.
the hesitor’s long pauses were distracting during the presentation.
Những khoảng dừng lâu của người do dự gây mất tập trung trong suốt buổi thuyết trình.
she’s a natural hesitor when it comes to making big decisions.
Cô ấy là người do dự tự nhiên khi nói đến việc đưa ra những quyết định lớn.
being a hesitor, he spent days debating which car to buy.
Với tính cách do dự, anh ấy đã dành cả tuần để tranh luận về việc nên mua chiếc xe nào.
the hesitor in the meeting needed gentle prompting to participate.
Người do dự trong cuộc họp cần được khuyến khích nhẹ nhàng để tham gia.
overcoming his hesitor tendencies helped him become a better leader.
Vượt qua những xu hướng do dự của anh ấy đã giúp anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn.
the hesitor’s indecision frustrated the rest of the project team.
Sự do dự của người do dự khiến phần còn lại của nhóm dự án thất vọng.
she’s a chronic hesitor, always weighing all the options.
Cô ấy là một người do dự mãn tính, luôn cân nhắc tất cả các lựa chọn.
hesitator's dilemma
bài toán do dự
the hesitant speaker was a notorious hesitor, often pausing mid-sentence.
Người nói ngập ngừng là một người do dự nổi tiếng, thường xuyên dừng lại giữa câu.
as a hesitor, she struggled to accept the job offer immediately.
Với tính cách do dự, cô ấy rất khó chấp nhận lời đề nghị công việc ngay lập tức.
his hesitor nature made him miss out on several opportunities.
Tính cách do dự của anh ấy khiến anh ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội.
we need to encourage the hesitor in our team to voice their opinions.
Chúng ta cần khuyến khích người do dự trong nhóm của chúng ta lên tiếng bày tỏ ý kiến.
the hesitor’s long pauses were distracting during the presentation.
Những khoảng dừng lâu của người do dự gây mất tập trung trong suốt buổi thuyết trình.
she’s a natural hesitor when it comes to making big decisions.
Cô ấy là người do dự tự nhiên khi nói đến việc đưa ra những quyết định lớn.
being a hesitor, he spent days debating which car to buy.
Với tính cách do dự, anh ấy đã dành cả tuần để tranh luận về việc nên mua chiếc xe nào.
the hesitor in the meeting needed gentle prompting to participate.
Người do dự trong cuộc họp cần được khuyến khích nhẹ nhàng để tham gia.
overcoming his hesitor tendencies helped him become a better leader.
Vượt qua những xu hướng do dự của anh ấy đã giúp anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn.
the hesitor’s indecision frustrated the rest of the project team.
Sự do dự của người do dự khiến phần còn lại của nhóm dự án thất vọng.
she’s a chronic hesitor, always weighing all the options.
Cô ấy là một người do dự mãn tính, luôn cân nhắc tất cả các lựa chọn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay