hesitators

[Mỹ]/[ˈhesɪteɪtəz]/
[Anh]/[ˈhezɪteɪtərz]/

Dịch

n. Những người do dự; những người lưỡng lự hoặc không quyết đoán; những người thể hiện sự do dự hoặc nghi ngờ.

Cụm từ & Cách kết hợp

hesitators abound

Vietnamese_translation

hesitator's dilemma

Vietnamese_translation

hesitators often

Vietnamese_translation

hesitator's pause

Vietnamese_translation

hesitators' choice

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the politician addressed the hesitaters in the audience, trying to win them over.

Chính trị gia đã nói chuyện với những người do dự trong khán giả, cố gắng thuyết phục họ.

we need to identify the hesitaters and understand their concerns.

Chúng ta cần xác định những người do dự và hiểu được lo ngại của họ.

the company targeted hesitaters with a special introductory offer.

Công ty nhắm đến những người do dự với một ưu đãi giới thiệu đặc biệt.

don't let hesitaters derail your project; get their buy-in early.

Đừng để những người do dự làm chậm dự án của bạn; hãy giành sự ủng hộ của họ ngay từ đầu.

the survey aimed to gauge the opinions of hesitaters regarding the proposal.

Khảo sát nhằm đo lường quan điểm của những người do dự về đề xuất.

we actively sought out hesitaters to gather feedback on the new design.

Chúng ta tích cực tìm kiếm những người do dự để thu thập phản hồi về thiết kế mới.

the sales team focused on converting hesitaters into paying customers.

Đội ngũ bán hàng tập trung vào việc chuyển đổi những người do dự thành khách hàng trả tiền.

addressing the hesitaters' doubts is crucial for project success.

Giải quyết những nghi ngờ của những người do dự là rất quan trọng đối với thành công của dự án.

the campaign tried to reassure the hesitaters about the product's safety.

Chiến dịch cố gắng an ủi những người do dự về tính an toàn của sản phẩm.

understanding hesitaters' motivations is key to effective communication.

Hiểu được động cơ của những người do dự là chìa khóa cho giao tiếp hiệu quả.

the manager wanted to understand the hesitaters' reasons for declining the offer.

Người quản lý muốn hiểu lý do những người do dự từ chối lời đề nghị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay