heterophonic sounds
Âm thanh đa thanh
heterophonic variation
Biến thể đa thanh
inherently heterophonic
Tự nhiên đa thanh
heterophonic style
Phong cách đa thanh
a heterophonic passage
Một đoạn đa thanh
the heterophonic nature of the word "read" can be confusing for english learners.
Tính chất dị âm của từ "read" có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.
a heterophonic spelling can make it difficult to understand a word's pronunciation.
Một cách viết dị âm có thể khiến việc hiểu cách phát âm của một từ trở nên khó khăn.
the language contains many heterophonic words, requiring careful attention to context.
Ngôn ngữ này chứa nhiều từ dị âm, đòi hỏi sự chú ý cẩn trọng đến ngữ cảnh.
understanding heterophonic variations is crucial for accurate reading comprehension.
Hiểu các biến thể dị âm là rất quan trọng đối với việc hiểu chính xác khi đọc.
the program highlighted the heterophonic spellings of common words.
Chương trình đã nhấn mạnh các cách viết dị âm của các từ thông dụng.
he noticed the heterophonic pronunciation of "bow" and "boo."
Ông nhận ra cách phát âm dị âm của các từ "bow" và "boo."
the dictionary explained the heterophonic possibilities for each word.
Từ điển đã giải thích các khả năng dị âm cho mỗi từ.
the challenge lies in recognizing heterophonic words in different contexts.
Thách thức nằm ở việc nhận biết các từ dị âm trong các ngữ cảnh khác nhau.
many homographs are also heterophonic, adding to the complexity of the language.
Nhiều từ đồng hình cũng là từ dị âm, làm tăng thêm sự phức tạp của ngôn ngữ.
the software identified and flagged all the heterophonic spellings in the document.
Phần mềm đã xác định và đánh dấu tất cả các cách viết dị âm trong tài liệu.
the teacher explained the heterophonic rules to help students with pronunciation.
Giáo viên đã giải thích các quy tắc dị âm để giúp học sinh với việc phát âm.
heterophonic sounds
Âm thanh đa thanh
heterophonic variation
Biến thể đa thanh
inherently heterophonic
Tự nhiên đa thanh
heterophonic style
Phong cách đa thanh
a heterophonic passage
Một đoạn đa thanh
the heterophonic nature of the word "read" can be confusing for english learners.
Tính chất dị âm của từ "read" có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.
a heterophonic spelling can make it difficult to understand a word's pronunciation.
Một cách viết dị âm có thể khiến việc hiểu cách phát âm của một từ trở nên khó khăn.
the language contains many heterophonic words, requiring careful attention to context.
Ngôn ngữ này chứa nhiều từ dị âm, đòi hỏi sự chú ý cẩn trọng đến ngữ cảnh.
understanding heterophonic variations is crucial for accurate reading comprehension.
Hiểu các biến thể dị âm là rất quan trọng đối với việc hiểu chính xác khi đọc.
the program highlighted the heterophonic spellings of common words.
Chương trình đã nhấn mạnh các cách viết dị âm của các từ thông dụng.
he noticed the heterophonic pronunciation of "bow" and "boo."
Ông nhận ra cách phát âm dị âm của các từ "bow" và "boo."
the dictionary explained the heterophonic possibilities for each word.
Từ điển đã giải thích các khả năng dị âm cho mỗi từ.
the challenge lies in recognizing heterophonic words in different contexts.
Thách thức nằm ở việc nhận biết các từ dị âm trong các ngữ cảnh khác nhau.
many homographs are also heterophonic, adding to the complexity of the language.
Nhiều từ đồng hình cũng là từ dị âm, làm tăng thêm sự phức tạp của ngôn ngữ.
the software identified and flagged all the heterophonic spellings in the document.
Phần mềm đã xác định và đánh dấu tất cả các cách viết dị âm trong tài liệu.
the teacher explained the heterophonic rules to help students with pronunciation.
Giáo viên đã giải thích các quy tắc dị âm để giúp học sinh với việc phát âm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay