heterophonic

[Mỹ]/[ˈhetərəfɒnɪk]/
[Anh]/[ˈhetərəˈfɒnɪk]/

Dịch

adj. Có hoặc được đặc trưng bởi những âm thanh hoặc giọng nói khác nhau; Liên quan đến hoặc liên quan đến sự đa thanh.
n. Chất lượng hoặc trạng thái có những âm thanh hoặc giọng nói khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

heterophonic sounds

Âm thanh đa thanh

heterophonic variation

Biến thể đa thanh

inherently heterophonic

Tự nhiên đa thanh

heterophonic style

Phong cách đa thanh

a heterophonic passage

Một đoạn đa thanh

Câu ví dụ

the heterophonic nature of the word "read" can be confusing for english learners.

Tính chất dị âm của từ "read" có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.

a heterophonic spelling can make it difficult to understand a word's pronunciation.

Một cách viết dị âm có thể khiến việc hiểu cách phát âm của một từ trở nên khó khăn.

the language contains many heterophonic words, requiring careful attention to context.

Ngôn ngữ này chứa nhiều từ dị âm, đòi hỏi sự chú ý cẩn trọng đến ngữ cảnh.

understanding heterophonic variations is crucial for accurate reading comprehension.

Hiểu các biến thể dị âm là rất quan trọng đối với việc hiểu chính xác khi đọc.

the program highlighted the heterophonic spellings of common words.

Chương trình đã nhấn mạnh các cách viết dị âm của các từ thông dụng.

he noticed the heterophonic pronunciation of "bow" and "boo."

Ông nhận ra cách phát âm dị âm của các từ "bow" và "boo."

the dictionary explained the heterophonic possibilities for each word.

Từ điển đã giải thích các khả năng dị âm cho mỗi từ.

the challenge lies in recognizing heterophonic words in different contexts.

Thách thức nằm ở việc nhận biết các từ dị âm trong các ngữ cảnh khác nhau.

many homographs are also heterophonic, adding to the complexity of the language.

Nhiều từ đồng hình cũng là từ dị âm, làm tăng thêm sự phức tạp của ngôn ngữ.

the software identified and flagged all the heterophonic spellings in the document.

Phần mềm đã xác định và đánh dấu tất cả các cách viết dị âm trong tài liệu.

the teacher explained the heterophonic rules to help students with pronunciation.

Giáo viên đã giải thích các quy tắc dị âm để giúp học sinh với việc phát âm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay