high-caliber candidate
Ứng viên chất lượng cao
high-caliber work
Công việc chất lượng cao
high-caliber individual
Cá nhân chất lượng cao
high-caliber team
Đội ngũ chất lượng cao
high-caliber performance
Kết quả chất lượng cao
high-caliber skills
Kỹ năng chất lượng cao
high-caliber professional
Chuyên gia chất lượng cao
high-caliber student
Học sinh chất lượng cao
high-caliber officer
Cán bộ chất lượng cao
high-caliber product
Sản phẩm chất lượng cao
the company seeks to recruit high-caliber individuals for the new project.
Doanh nghiệp đang tìm kiếm các cá nhân xuất sắc để tham gia dự án mới.
we need a high-caliber team to tackle this complex challenge.
Chúng ta cần một đội ngũ xuất sắc để giải quyết thách thức phức tạp này.
the university attracts a high-caliber student body from around the world.
Trường đại học thu hút sinh viên xuất sắc từ khắp nơi trên thế giới.
the speaker was a high-caliber expert in the field of artificial intelligence.
Người phát biểu là chuyên gia xuất sắc trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
the museum houses a collection of high-caliber artwork from renowned artists.
Bảo tàng lưu giữ bộ sưu tập các tác phẩm nghệ thuật xuất sắc từ các nghệ sĩ nổi tiếng.
the government aims to foster a high-caliber workforce through education and training.
Chính phủ nhằm xây dựng một lực lượng lao động xuất sắc thông qua giáo dục và đào tạo.
the research was conducted by a high-caliber group of scientists.
Nghiên cứu được thực hiện bởi một nhóm các nhà khoa học xuất sắc.
the new initiative will support high-caliber startups in the tech sector.
Chương trình mới sẽ hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp xuất sắc trong lĩnh vực công nghệ.
the organization values high-caliber leadership and innovation.
Tổ chức coi trọng lãnh đạo và đổi mới xuất sắc.
the competition attracted a high-caliber pool of applicants.
Trận đấu thu hút một nhóm ứng viên xuất sắc.
the project requires high-caliber analytical skills and problem-solving abilities.
Dự án yêu cầu kỹ năng phân tích và khả năng giải quyết vấn đề xuất sắc.
high-caliber candidate
Ứng viên chất lượng cao
high-caliber work
Công việc chất lượng cao
high-caliber individual
Cá nhân chất lượng cao
high-caliber team
Đội ngũ chất lượng cao
high-caliber performance
Kết quả chất lượng cao
high-caliber skills
Kỹ năng chất lượng cao
high-caliber professional
Chuyên gia chất lượng cao
high-caliber student
Học sinh chất lượng cao
high-caliber officer
Cán bộ chất lượng cao
high-caliber product
Sản phẩm chất lượng cao
the company seeks to recruit high-caliber individuals for the new project.
Doanh nghiệp đang tìm kiếm các cá nhân xuất sắc để tham gia dự án mới.
we need a high-caliber team to tackle this complex challenge.
Chúng ta cần một đội ngũ xuất sắc để giải quyết thách thức phức tạp này.
the university attracts a high-caliber student body from around the world.
Trường đại học thu hút sinh viên xuất sắc từ khắp nơi trên thế giới.
the speaker was a high-caliber expert in the field of artificial intelligence.
Người phát biểu là chuyên gia xuất sắc trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
the museum houses a collection of high-caliber artwork from renowned artists.
Bảo tàng lưu giữ bộ sưu tập các tác phẩm nghệ thuật xuất sắc từ các nghệ sĩ nổi tiếng.
the government aims to foster a high-caliber workforce through education and training.
Chính phủ nhằm xây dựng một lực lượng lao động xuất sắc thông qua giáo dục và đào tạo.
the research was conducted by a high-caliber group of scientists.
Nghiên cứu được thực hiện bởi một nhóm các nhà khoa học xuất sắc.
the new initiative will support high-caliber startups in the tech sector.
Chương trình mới sẽ hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp xuất sắc trong lĩnh vực công nghệ.
the organization values high-caliber leadership and innovation.
Tổ chức coi trọng lãnh đạo và đổi mới xuất sắc.
the competition attracted a high-caliber pool of applicants.
Trận đấu thu hút một nhóm ứng viên xuất sắc.
the project requires high-caliber analytical skills and problem-solving abilities.
Dự án yêu cầu kỹ năng phân tích và khả năng giải quyết vấn đề xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay