high-crowned head
đầu cao
high-crowned hat
mũ cao
be high-crowned
làm đầu cao
wearing high-crowned
đang đeo mũ cao
high-crowned style
phong cách đầu cao
a high-crowned man
một người đầu cao
high-crowned appearance
ngoại hình đầu cao
high-crowned silhouette
đường nét đầu cao
quite high-crowned
rất cao đầu
remarkably high-crowned
rất nổi bật về đầu cao
she wore a high-crowned hat to the garden party.
Cô ấy đeo một chiếc mũ cao vành đến bữa tiệc vườn.
the high-crowned fedora gave him a distinguished look.
Chiếc fedora cao vành khiến anh ấy trông rất trang trọng.
the milliner specialized in creating high-crowned designs.
Nhà làm mũ chuyên về thiết kế các kiểu mũ cao vành.
he adjusted his high-crowned hat against the wind.
Anh ấy điều chỉnh chiếc mũ cao vành của mình để chống lại gió.
the antique shop had a selection of high-crowned bowlers.
Cửa hàng đồ cổ có một loạt các chiếc mũ bowler cao vành.
a high-crowned stetson is a classic western style.
Một chiếc mũ stetson cao vành là phong cách phương Tây cổ điển.
the high-crowned silhouette added elegance to her outfit.
Đường nét cao vành đã thêm sự thanh lịch cho bộ trang phục của cô ấy.
he tipped his high-crowned hat in greeting.
Anh ấy gật đầu chào bằng cách nghiêng chiếc mũ cao vành của mình.
the high-crowned derby was popular in the late 1800s.
Chiếc mũ derby cao vành rất phổ biến vào cuối thế kỷ 19.
she admired the intricate details of the high-crowned topper.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết tinh xảo của chiếc mũ cao vành.
the high-crowned hat protected him from the sun.
Chiếc mũ cao vành bảo vệ anh ấy khỏi ánh nắng.
high-crowned head
đầu cao
high-crowned hat
mũ cao
be high-crowned
làm đầu cao
wearing high-crowned
đang đeo mũ cao
high-crowned style
phong cách đầu cao
a high-crowned man
một người đầu cao
high-crowned appearance
ngoại hình đầu cao
high-crowned silhouette
đường nét đầu cao
quite high-crowned
rất cao đầu
remarkably high-crowned
rất nổi bật về đầu cao
she wore a high-crowned hat to the garden party.
Cô ấy đeo một chiếc mũ cao vành đến bữa tiệc vườn.
the high-crowned fedora gave him a distinguished look.
Chiếc fedora cao vành khiến anh ấy trông rất trang trọng.
the milliner specialized in creating high-crowned designs.
Nhà làm mũ chuyên về thiết kế các kiểu mũ cao vành.
he adjusted his high-crowned hat against the wind.
Anh ấy điều chỉnh chiếc mũ cao vành của mình để chống lại gió.
the antique shop had a selection of high-crowned bowlers.
Cửa hàng đồ cổ có một loạt các chiếc mũ bowler cao vành.
a high-crowned stetson is a classic western style.
Một chiếc mũ stetson cao vành là phong cách phương Tây cổ điển.
the high-crowned silhouette added elegance to her outfit.
Đường nét cao vành đã thêm sự thanh lịch cho bộ trang phục của cô ấy.
he tipped his high-crowned hat in greeting.
Anh ấy gật đầu chào bằng cách nghiêng chiếc mũ cao vành của mình.
the high-crowned derby was popular in the late 1800s.
Chiếc mũ derby cao vành rất phổ biến vào cuối thế kỷ 19.
she admired the intricate details of the high-crowned topper.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết tinh xảo của chiếc mũ cao vành.
the high-crowned hat protected him from the sun.
Chiếc mũ cao vành bảo vệ anh ấy khỏi ánh nắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay