high-grade steel
thép cao cấp
high-grade lumber
gỗ cao cấp
high-grade education
giáo dục cao cấp
high-grade uranium
uranio cao cấp
high-grade coffee
cà phê cao cấp
high-grade skills
kỹ năng cao cấp
high-grade performance
hiệu suất cao cấp
high-grade material
vật liệu cao cấp
high-grade risk
rủi ro cao cấp
high-grade talent
tài năng cao cấp
the hotel offered high-grade service and luxurious amenities.
Khách sạn cung cấp dịch vụ cao cấp và các tiện nghi sang trọng.
we sourced high-grade timber for the furniture project.
Chúng tôi đã tìm nguồn gỗ cao cấp cho dự án nội thất.
the restaurant is known for its high-grade ingredients and exquisite dishes.
Nhà hàng nổi tiếng với các nguyên liệu cao cấp và các món ăn tuyệt vời.
she purchased a high-grade cashmere sweater for the winter.
Cô ấy đã mua một chiếc áo len cashmere cao cấp cho mùa đông.
the company produces high-grade steel for the automotive industry.
Công ty sản xuất thép cao cấp cho ngành công nghiệp ô tô.
he invested in high-grade real estate in the city center.
Anh ấy đã đầu tư vào bất động sản cao cấp ở trung tâm thành phố.
the vineyard specializes in high-grade grapes for winemaking.
Vườn nho chuyên sản xuất nho cao cấp để làm rượu vang.
the jeweler sold a high-grade diamond ring to the customer.
Người thợ kim hoàn đã bán một chiếc nhẫn kim cương cao cấp cho khách hàng.
the museum displayed a collection of high-grade antique porcelain.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập đồ sứ cổ cao cấp.
the laboratory uses high-grade chemicals for research purposes.
Phòng thí nghiệm sử dụng các hóa chất cao cấp cho mục đích nghiên cứu.
they selected high-grade seeds to ensure a bountiful harvest.
Họ đã chọn những hạt giống cao cấp để đảm bảo một vụ mùa bội thu.
high-grade steel
thép cao cấp
high-grade lumber
gỗ cao cấp
high-grade education
giáo dục cao cấp
high-grade uranium
uranio cao cấp
high-grade coffee
cà phê cao cấp
high-grade skills
kỹ năng cao cấp
high-grade performance
hiệu suất cao cấp
high-grade material
vật liệu cao cấp
high-grade risk
rủi ro cao cấp
high-grade talent
tài năng cao cấp
the hotel offered high-grade service and luxurious amenities.
Khách sạn cung cấp dịch vụ cao cấp và các tiện nghi sang trọng.
we sourced high-grade timber for the furniture project.
Chúng tôi đã tìm nguồn gỗ cao cấp cho dự án nội thất.
the restaurant is known for its high-grade ingredients and exquisite dishes.
Nhà hàng nổi tiếng với các nguyên liệu cao cấp và các món ăn tuyệt vời.
she purchased a high-grade cashmere sweater for the winter.
Cô ấy đã mua một chiếc áo len cashmere cao cấp cho mùa đông.
the company produces high-grade steel for the automotive industry.
Công ty sản xuất thép cao cấp cho ngành công nghiệp ô tô.
he invested in high-grade real estate in the city center.
Anh ấy đã đầu tư vào bất động sản cao cấp ở trung tâm thành phố.
the vineyard specializes in high-grade grapes for winemaking.
Vườn nho chuyên sản xuất nho cao cấp để làm rượu vang.
the jeweler sold a high-grade diamond ring to the customer.
Người thợ kim hoàn đã bán một chiếc nhẫn kim cương cao cấp cho khách hàng.
the museum displayed a collection of high-grade antique porcelain.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập đồ sứ cổ cao cấp.
the laboratory uses high-grade chemicals for research purposes.
Phòng thí nghiệm sử dụng các hóa chất cao cấp cho mục đích nghiên cứu.
they selected high-grade seeds to ensure a bountiful harvest.
Họ đã chọn những hạt giống cao cấp để đảm bảo một vụ mùa bội thu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay