high-maintenance friend
người bạn đỏng đảnh
being high-maintenance
tính đỏng đảnh
high-maintenance client
khách hàng đỏng đảnh
she's high-maintenance
cô ấy đỏng đảnh
extremely high-maintenance
đỏng đảnh đến mức thái quá
high-maintenance lifestyle
phong cách sống đỏng đảnh
was high-maintenance
trước đây đỏng đảnh
high-maintenance personality
tính cách đỏng đảnh
so high-maintenance
đỏng đảnh quá mức
become high-maintenance
trở nên đỏng đảnh
she's a high-maintenance girlfriend who always wants expensive gifts.
Cô ấy là một người yêu cầu cao, luôn muốn những món quà đắt tiền.
the project was high-maintenance, requiring constant updates and revisions.
Dự án đòi hỏi nhiều công sức, cần cập nhật và sửa đổi liên tục.
maintaining a high-maintenance appearance takes a lot of time and money.
Duy trì vẻ ngoài cầu kỳ tốn nhiều thời gian và tiền bạc.
he realized she was too high-maintenance for him to handle long-term.
Anh nhận ra rằng cô ấy quá cầu kỳ đối với anh để có thể xử lý lâu dài.
the vintage car is high-maintenance, needing regular repairs and specialized parts.
Chiếc xe cổ cần được bảo trì thường xuyên, cần sửa chữa và các bộ phận chuyên dụng.
dealing with a high-maintenance client can be incredibly stressful.
Giải quyết với một khách hàng cầu kỳ có thể vô cùng căng thẳng.
the software proved to be surprisingly high-maintenance after the initial installation.
Phần mềm hóa ra lại cần bảo trì đáng ngạc nhiên sau khi cài đặt ban đầu.
she has a high-maintenance lifestyle, always dining at fancy restaurants.
Cô ấy có một lối sống cầu kỳ, luôn ăn tối tại những nhà hàng sang trọng.
he prefers low-maintenance relationships and avoids high-maintenance people.
Anh thích những mối quan hệ không đòi hỏi nhiều và tránh những người cầu kỳ.
the garden was high-maintenance, requiring daily watering and weeding.
Khu vườn cần được chăm sóc nhiều, cần tưới nước và nhổ cỏ hàng ngày.
the system requires a high-maintenance infrastructure to function properly.
Hệ thống yêu cầu cơ sở hạ tầng cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động bình thường.
high-maintenance friend
người bạn đỏng đảnh
being high-maintenance
tính đỏng đảnh
high-maintenance client
khách hàng đỏng đảnh
she's high-maintenance
cô ấy đỏng đảnh
extremely high-maintenance
đỏng đảnh đến mức thái quá
high-maintenance lifestyle
phong cách sống đỏng đảnh
was high-maintenance
trước đây đỏng đảnh
high-maintenance personality
tính cách đỏng đảnh
so high-maintenance
đỏng đảnh quá mức
become high-maintenance
trở nên đỏng đảnh
she's a high-maintenance girlfriend who always wants expensive gifts.
Cô ấy là một người yêu cầu cao, luôn muốn những món quà đắt tiền.
the project was high-maintenance, requiring constant updates and revisions.
Dự án đòi hỏi nhiều công sức, cần cập nhật và sửa đổi liên tục.
maintaining a high-maintenance appearance takes a lot of time and money.
Duy trì vẻ ngoài cầu kỳ tốn nhiều thời gian và tiền bạc.
he realized she was too high-maintenance for him to handle long-term.
Anh nhận ra rằng cô ấy quá cầu kỳ đối với anh để có thể xử lý lâu dài.
the vintage car is high-maintenance, needing regular repairs and specialized parts.
Chiếc xe cổ cần được bảo trì thường xuyên, cần sửa chữa và các bộ phận chuyên dụng.
dealing with a high-maintenance client can be incredibly stressful.
Giải quyết với một khách hàng cầu kỳ có thể vô cùng căng thẳng.
the software proved to be surprisingly high-maintenance after the initial installation.
Phần mềm hóa ra lại cần bảo trì đáng ngạc nhiên sau khi cài đặt ban đầu.
she has a high-maintenance lifestyle, always dining at fancy restaurants.
Cô ấy có một lối sống cầu kỳ, luôn ăn tối tại những nhà hàng sang trọng.
he prefers low-maintenance relationships and avoids high-maintenance people.
Anh thích những mối quan hệ không đòi hỏi nhiều và tránh những người cầu kỳ.
the garden was high-maintenance, requiring daily watering and weeding.
Khu vườn cần được chăm sóc nhiều, cần tưới nước và nhổ cỏ hàng ngày.
the system requires a high-maintenance infrastructure to function properly.
Hệ thống yêu cầu cơ sở hạ tầng cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động bình thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay