bank robbers
cướp ngân hàng
stop robbers
ngăn chặn cướp
catch robbers
đánh bắt cướp
robbers escaped
cướp đã trốn thoát
fear robbers
sợ cướp
armed robbers
cướp có vũ trang
professional robbers
cướp chuyên nghiệp
robbers struck
cướp tấn công
seeking robbers
đang tìm cướp
arrest robbers
bắt giữ cướp
the police are searching for the robbers who stole the jewels.
Cảnh sát đang truy tìm những kẻ cướp đã trộm đồ trang sức.
security footage showed three robbers entering the bank.
Video an ninh đã cho thấy ba kẻ cướp bước vào ngân hàng.
the robbers made off with a large sum of money.
Các kẻ cướp đã mang theo một khoản tiền lớn.
witnesses described the robbers as masked and armed.
Các nhân chứng mô tả các kẻ cướp là đeo mặt nạ và mang vũ khí.
the robbers were apprehended after a high-speed chase.
Các kẻ cướp đã bị bắt giữ sau một cuộc truy đuổi tốc độ cao.
we feared the robbers would return to the neighborhood.
Chúng tôi lo sợ các kẻ cướp sẽ quay lại khu vực đó.
the museum hired extra guards to deter robbers.
Bảo tàng thuê thêm vệ sĩ để ngăn chặn các kẻ cướp.
the robbers broke into the store late at night.
Các kẻ cướp đã đột nhập vào cửa hàng vào ban đêm muộn.
the alarm system was triggered by the robbers' presence.
Hệ thống báo động đã bị kích hoạt do sự hiện diện của các kẻ cướp.
the robbers tied up the security guard before stealing the cash.
Các kẻ cướp đã trói chặt vệ sĩ an ninh trước khi cướp tiền.
the investigation focused on identifying the robbers involved.
Trong cuộc điều tra, trọng tâm là xác định các kẻ cướp liên quan.
the robbers left no fingerprints at the scene.
Các kẻ cướp không để lại dấu vân tay tại hiện trường.
bank robbers
cướp ngân hàng
stop robbers
ngăn chặn cướp
catch robbers
đánh bắt cướp
robbers escaped
cướp đã trốn thoát
fear robbers
sợ cướp
armed robbers
cướp có vũ trang
professional robbers
cướp chuyên nghiệp
robbers struck
cướp tấn công
seeking robbers
đang tìm cướp
arrest robbers
bắt giữ cướp
the police are searching for the robbers who stole the jewels.
Cảnh sát đang truy tìm những kẻ cướp đã trộm đồ trang sức.
security footage showed three robbers entering the bank.
Video an ninh đã cho thấy ba kẻ cướp bước vào ngân hàng.
the robbers made off with a large sum of money.
Các kẻ cướp đã mang theo một khoản tiền lớn.
witnesses described the robbers as masked and armed.
Các nhân chứng mô tả các kẻ cướp là đeo mặt nạ và mang vũ khí.
the robbers were apprehended after a high-speed chase.
Các kẻ cướp đã bị bắt giữ sau một cuộc truy đuổi tốc độ cao.
we feared the robbers would return to the neighborhood.
Chúng tôi lo sợ các kẻ cướp sẽ quay lại khu vực đó.
the museum hired extra guards to deter robbers.
Bảo tàng thuê thêm vệ sĩ để ngăn chặn các kẻ cướp.
the robbers broke into the store late at night.
Các kẻ cướp đã đột nhập vào cửa hàng vào ban đêm muộn.
the alarm system was triggered by the robbers' presence.
Hệ thống báo động đã bị kích hoạt do sự hiện diện của các kẻ cướp.
the robbers tied up the security guard before stealing the cash.
Các kẻ cướp đã trói chặt vệ sĩ an ninh trước khi cướp tiền.
the investigation focused on identifying the robbers involved.
Trong cuộc điều tra, trọng tâm là xác định các kẻ cướp liên quan.
the robbers left no fingerprints at the scene.
Các kẻ cướp không để lại dấu vân tay tại hiện trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay