robbers

[Mỹ]/[ˈrɒbəz]/
[Anh]/[ˈrɑːbərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người trộm cắp của người khác, đặc biệt là bằng bạo lực; Một người thực hiện cướp bóc; Một người lấy đồ vật mà không được phép.

Cụm từ & Cách kết hợp

bank robbers

cướp ngân hàng

stop robbers

ngăn chặn cướp

catch robbers

đánh bắt cướp

robbers escaped

cướp đã trốn thoát

fear robbers

sợ cướp

armed robbers

cướp có vũ trang

professional robbers

cướp chuyên nghiệp

robbers struck

cướp tấn công

seeking robbers

đang tìm cướp

arrest robbers

bắt giữ cướp

Câu ví dụ

the police are searching for the robbers who stole the jewels.

Cảnh sát đang truy tìm những kẻ cướp đã trộm đồ trang sức.

security footage showed three robbers entering the bank.

Video an ninh đã cho thấy ba kẻ cướp bước vào ngân hàng.

the robbers made off with a large sum of money.

Các kẻ cướp đã mang theo một khoản tiền lớn.

witnesses described the robbers as masked and armed.

Các nhân chứng mô tả các kẻ cướp là đeo mặt nạ và mang vũ khí.

the robbers were apprehended after a high-speed chase.

Các kẻ cướp đã bị bắt giữ sau một cuộc truy đuổi tốc độ cao.

we feared the robbers would return to the neighborhood.

Chúng tôi lo sợ các kẻ cướp sẽ quay lại khu vực đó.

the museum hired extra guards to deter robbers.

Bảo tàng thuê thêm vệ sĩ để ngăn chặn các kẻ cướp.

the robbers broke into the store late at night.

Các kẻ cướp đã đột nhập vào cửa hàng vào ban đêm muộn.

the alarm system was triggered by the robbers' presence.

Hệ thống báo động đã bị kích hoạt do sự hiện diện của các kẻ cướp.

the robbers tied up the security guard before stealing the cash.

Các kẻ cướp đã trói chặt vệ sĩ an ninh trước khi cướp tiền.

the investigation focused on identifying the robbers involved.

Trong cuộc điều tra, trọng tâm là xác định các kẻ cướp liên quan.

the robbers left no fingerprints at the scene.

Các kẻ cướp không để lại dấu vân tay tại hiện trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay