| số nhiều | hillbillies |
hillbilly humor
sự hài hước của dân vùng núi
hillbilly music
âm nhạc dân vùng núi
hillbilly lifestyle
phong cách sống của dân vùng núi
hillbilly culture
văn hóa dân vùng núi
hillbilly pride
niềm tự hào của dân vùng núi
hillbilly accent
phát âm của dân vùng núi
hillbilly roots
gốc rễ của dân vùng núi
hillbilly jokes
những câu đùa của dân vùng núi
hillbilly stereotypes
những định kiến về dân vùng núi
he was proud to be a hillbilly.
anh ấy tự hào là một người dân vùng cao.
they live in a small hillbilly town.
họ sống ở một thị trấn vùng cao nhỏ bé.
she wore a hillbilly hat to the festival.
cô ấy đội mũ dân vùng cao đến lễ hội.
the hillbilly culture is rich in traditions.
văn hóa dân vùng cao giàu truyền thống.
he played the banjo like a true hillbilly.
anh ấy chơi banjo như một người dân vùng cao thực thụ.
they often joke about being hillbillies.
họ thường xuyên đùa về việc là người dân vùng cao.
hillbilly music has a unique sound.
nhạc dân vùng cao có một âm thanh độc đáo.
she loves hillbilly cooking recipes.
cô ấy yêu thích các công thức nấu ăn dân vùng cao.
his accent gave away his hillbilly roots.
phát âm của anh ấy tiết lộ nguồn gốc dân vùng cao của anh ấy.
the hillbilly lifestyle is simple and fulfilling.
phong cách sống dân vùng cao đơn giản và viên mãn.
hillbilly humor
sự hài hước của dân vùng núi
hillbilly music
âm nhạc dân vùng núi
hillbilly lifestyle
phong cách sống của dân vùng núi
hillbilly culture
văn hóa dân vùng núi
hillbilly pride
niềm tự hào của dân vùng núi
hillbilly accent
phát âm của dân vùng núi
hillbilly roots
gốc rễ của dân vùng núi
hillbilly jokes
những câu đùa của dân vùng núi
hillbilly stereotypes
những định kiến về dân vùng núi
he was proud to be a hillbilly.
anh ấy tự hào là một người dân vùng cao.
they live in a small hillbilly town.
họ sống ở một thị trấn vùng cao nhỏ bé.
she wore a hillbilly hat to the festival.
cô ấy đội mũ dân vùng cao đến lễ hội.
the hillbilly culture is rich in traditions.
văn hóa dân vùng cao giàu truyền thống.
he played the banjo like a true hillbilly.
anh ấy chơi banjo như một người dân vùng cao thực thụ.
they often joke about being hillbillies.
họ thường xuyên đùa về việc là người dân vùng cao.
hillbilly music has a unique sound.
nhạc dân vùng cao có một âm thanh độc đáo.
she loves hillbilly cooking recipes.
cô ấy yêu thích các công thức nấu ăn dân vùng cao.
his accent gave away his hillbilly roots.
phát âm của anh ấy tiết lộ nguồn gốc dân vùng cao của anh ấy.
the hillbilly lifestyle is simple and fulfilling.
phong cách sống dân vùng cao đơn giản và viên mãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay