| số nhiều | backwoodsmen |
backwoodsman's wisdom
trí tuệ của người sống trong vùng sâu
a true backwoodsman
một người sống trong vùng sâu thực sự
backwoodsman's lifestyle
phong cách sống của người sống trong vùng sâu
backwoodsman's knowledge
tri thức của người sống trong vùng sâu
a solitary backwoodsman
một người sống trong vùng sâu cô độc
the backwoodsman's axe
rìu của người sống trong vùng sâu
the backwoodsman knows how to survive in the wild.
Người thợ rừng hiểu cách sinh tồn trong tự nhiên.
many backwoodsmen prefer a simple lifestyle away from the city.
Nhiều người thợ rừng thích một lối sống đơn giản, tránh xa thành phố.
the backwoodsman built his cabin using only natural materials.
Người thợ rừng đã xây căn nhà gỗ của mình chỉ bằng các vật liệu tự nhiên.
as a backwoodsman, he is skilled in hunting and fishing.
Với tư cách là một người thợ rừng, anh ấy có kỹ năng đi săn và đánh bắt cá.
the backwoodsman shared his knowledge of edible plants.
Người thợ rừng chia sẻ kiến thức về các loại cây ăn được.
in the story, the backwoodsman became a local legend.
Trong câu chuyện, người thợ rừng trở thành một huyền thoại địa phương.
the backwoodsman taught his children the ways of the forest.
Người thợ rừng dạy con cái mình về những lối sống trong rừng.
every backwoodsman has a unique set of skills.
Mỗi người thợ rừng đều có một bộ kỹ năng độc đáo.
the backwoodsman relied on his instincts to navigate the terrain.
Người thợ rừng dựa vào bản năng của mình để điều hướng địa hình.
living as a backwoodsman requires patience and resilience.
Sống như một người thợ rừng đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng phục hồi.
backwoodsman's wisdom
trí tuệ của người sống trong vùng sâu
a true backwoodsman
một người sống trong vùng sâu thực sự
backwoodsman's lifestyle
phong cách sống của người sống trong vùng sâu
backwoodsman's knowledge
tri thức của người sống trong vùng sâu
a solitary backwoodsman
một người sống trong vùng sâu cô độc
the backwoodsman's axe
rìu của người sống trong vùng sâu
the backwoodsman knows how to survive in the wild.
Người thợ rừng hiểu cách sinh tồn trong tự nhiên.
many backwoodsmen prefer a simple lifestyle away from the city.
Nhiều người thợ rừng thích một lối sống đơn giản, tránh xa thành phố.
the backwoodsman built his cabin using only natural materials.
Người thợ rừng đã xây căn nhà gỗ của mình chỉ bằng các vật liệu tự nhiên.
as a backwoodsman, he is skilled in hunting and fishing.
Với tư cách là một người thợ rừng, anh ấy có kỹ năng đi săn và đánh bắt cá.
the backwoodsman shared his knowledge of edible plants.
Người thợ rừng chia sẻ kiến thức về các loại cây ăn được.
in the story, the backwoodsman became a local legend.
Trong câu chuyện, người thợ rừng trở thành một huyền thoại địa phương.
the backwoodsman taught his children the ways of the forest.
Người thợ rừng dạy con cái mình về những lối sống trong rừng.
every backwoodsman has a unique set of skills.
Mỗi người thợ rừng đều có một bộ kỹ năng độc đáo.
the backwoodsman relied on his instincts to navigate the terrain.
Người thợ rừng dựa vào bản năng của mình để điều hướng địa hình.
living as a backwoodsman requires patience and resilience.
Sống như một người thợ rừng đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng phục hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay