| số nhiều | backwoodss |
backwoods charm
phong cách quyến rũ vùng sâu
rural backwoods
vùng sâu vùng xa nông thôn
backwoods living
cuộc sống vùng sâu
a backwoods legend
huyền thoại vùng sâu
backwoods survival skills
kỹ năng sinh tồn vùng sâu
backwoods hospitality
tính hiếu khách vùng sâu
backwoods isolation
sự cô lập vùng sâu
he grew up in the backwoods of virginia.
anh ấy lớn lên ở vùng sâu vùng xa của bang virginia.
the backwoods are known for their natural beauty.
vùng sâu vùng xa nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của chúng.
they went hiking in the backwoods last weekend.
họ đã đi bộ đường dài ở vùng sâu vùng xa vào cuối tuần trước.
life in the backwoods can be quite challenging.
cuộc sống ở vùng sâu vùng xa có thể khá thử thách.
many people prefer the solitude of the backwoods.
nhiều người thích sự cô độc của vùng sâu vùng xa.
the backwoods are often home to unique wildlife.
vùng sâu vùng xa thường là nơi sinh sống của những loài động vật hoang dã độc đáo.
he built a cabin in the backwoods for his retreat.
anh ấy đã xây một căn nhà gỗ ở vùng sâu vùng xa làm nơi nghỉ ngơi của mình.
exploring the backwoods can lead to unexpected adventures.
khám phá vùng sâu vùng xa có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
she found peace in the backwoods away from the city.
cô ấy tìm thấy sự bình yên ở vùng sâu vùng xa, tránh xa thành phố.
survival skills are essential in the backwoods.
kỹ năng sinh tồn là điều cần thiết ở vùng sâu vùng xa.
backwoods charm
phong cách quyến rũ vùng sâu
rural backwoods
vùng sâu vùng xa nông thôn
backwoods living
cuộc sống vùng sâu
a backwoods legend
huyền thoại vùng sâu
backwoods survival skills
kỹ năng sinh tồn vùng sâu
backwoods hospitality
tính hiếu khách vùng sâu
backwoods isolation
sự cô lập vùng sâu
he grew up in the backwoods of virginia.
anh ấy lớn lên ở vùng sâu vùng xa của bang virginia.
the backwoods are known for their natural beauty.
vùng sâu vùng xa nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của chúng.
they went hiking in the backwoods last weekend.
họ đã đi bộ đường dài ở vùng sâu vùng xa vào cuối tuần trước.
life in the backwoods can be quite challenging.
cuộc sống ở vùng sâu vùng xa có thể khá thử thách.
many people prefer the solitude of the backwoods.
nhiều người thích sự cô độc của vùng sâu vùng xa.
the backwoods are often home to unique wildlife.
vùng sâu vùng xa thường là nơi sinh sống của những loài động vật hoang dã độc đáo.
he built a cabin in the backwoods for his retreat.
anh ấy đã xây một căn nhà gỗ ở vùng sâu vùng xa làm nơi nghỉ ngơi của mình.
exploring the backwoods can lead to unexpected adventures.
khám phá vùng sâu vùng xa có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
she found peace in the backwoods away from the city.
cô ấy tìm thấy sự bình yên ở vùng sâu vùng xa, tránh xa thành phố.
survival skills are essential in the backwoods.
kỹ năng sinh tồn là điều cần thiết ở vùng sâu vùng xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay