backwoods

[Mỹ]/ˈbækˌwʊdz/
[Anh]/ˈbækˌwʊdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu vực rừng xa xôi, đặc biệt ở Bắc Mỹ; các vùng nông thôn và kém phát triển.
Word Forms
số nhiềubackwoodss

Cụm từ & Cách kết hợp

backwoods charm

phong cách quyến rũ vùng sâu

rural backwoods

vùng sâu vùng xa nông thôn

backwoods living

cuộc sống vùng sâu

a backwoods legend

huyền thoại vùng sâu

backwoods survival skills

kỹ năng sinh tồn vùng sâu

backwoods hospitality

tính hiếu khách vùng sâu

backwoods isolation

sự cô lập vùng sâu

Câu ví dụ

he grew up in the backwoods of virginia.

anh ấy lớn lên ở vùng sâu vùng xa của bang virginia.

the backwoods are known for their natural beauty.

vùng sâu vùng xa nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của chúng.

they went hiking in the backwoods last weekend.

họ đã đi bộ đường dài ở vùng sâu vùng xa vào cuối tuần trước.

life in the backwoods can be quite challenging.

cuộc sống ở vùng sâu vùng xa có thể khá thử thách.

many people prefer the solitude of the backwoods.

nhiều người thích sự cô độc của vùng sâu vùng xa.

the backwoods are often home to unique wildlife.

vùng sâu vùng xa thường là nơi sinh sống của những loài động vật hoang dã độc đáo.

he built a cabin in the backwoods for his retreat.

anh ấy đã xây một căn nhà gỗ ở vùng sâu vùng xa làm nơi nghỉ ngơi của mình.

exploring the backwoods can lead to unexpected adventures.

khám phá vùng sâu vùng xa có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.

she found peace in the backwoods away from the city.

cô ấy tìm thấy sự bình yên ở vùng sâu vùng xa, tránh xa thành phố.

survival skills are essential in the backwoods.

kỹ năng sinh tồn là điều cần thiết ở vùng sâu vùng xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay