cat hisses
mèo rít
snake hisses
rắn rít
steam hisses
hơi nước rít
water hisses
nước rít
air hisses
không khí rít
engine hisses
động cơ rít
tire hisses
lốp xe rít
fire hisses
lửa rít
lizard hisses
thằn lằn rít
bird hisses
chim rít
the snake hisses when it feels threatened.
con rắn rít lên khi cảm thấy bị đe dọa.
the cat hisses at the dog to warn it.
con mèo rít vào con chó để cảnh báo nó.
the steam hisses as it escapes from the kettle.
hơi nước rít lên khi thoát ra khỏi ấm đun nước.
she hisses softly to get his attention.
cô ấy rít nhẹ để thu hút sự chú ý của anh ấy.
the radiator hisses when it heats up.
bộ tản nhiệt rít lên khi nóng lên.
the audience hisses in disapproval of the performance.
khán giả rít lên để bày tỏ sự không đồng tình với màn trình diễn.
the snake hisses loudly as a warning.
con rắn rít lên lớn để cảnh báo.
he hisses through his teeth in frustration.
anh ấy rít qua kẽ răng vì bực bội.
the wind hisses through the trees at night.
gió rít qua cây vào ban đêm.
the kettle hisses to indicate that the water is boiling.
ấm đun nước rít lên để báo hiệu rằng nước đang sôi.
cat hisses
mèo rít
snake hisses
rắn rít
steam hisses
hơi nước rít
water hisses
nước rít
air hisses
không khí rít
engine hisses
động cơ rít
tire hisses
lốp xe rít
fire hisses
lửa rít
lizard hisses
thằn lằn rít
bird hisses
chim rít
the snake hisses when it feels threatened.
con rắn rít lên khi cảm thấy bị đe dọa.
the cat hisses at the dog to warn it.
con mèo rít vào con chó để cảnh báo nó.
the steam hisses as it escapes from the kettle.
hơi nước rít lên khi thoát ra khỏi ấm đun nước.
she hisses softly to get his attention.
cô ấy rít nhẹ để thu hút sự chú ý của anh ấy.
the radiator hisses when it heats up.
bộ tản nhiệt rít lên khi nóng lên.
the audience hisses in disapproval of the performance.
khán giả rít lên để bày tỏ sự không đồng tình với màn trình diễn.
the snake hisses loudly as a warning.
con rắn rít lên lớn để cảnh báo.
he hisses through his teeth in frustration.
anh ấy rít qua kẽ răng vì bực bội.
the wind hisses through the trees at night.
gió rít qua cây vào ban đêm.
the kettle hisses to indicate that the water is boiling.
ấm đun nước rít lên để báo hiệu rằng nước đang sôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay