praises

[Mỹ]/[ˈpreɪzɪz]/
[Anh]/[ˈpreɪzɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những lời bày tỏ sự chấp thuận và ngưỡng mộ; lời khen ngợi (được dùng như một danh từ tập hợp)
v. bày tỏ sự chấp thuận và ngưỡng mộ

Cụm từ & Cách kết hợp

praises loudly

khen ngợi lớn

offering praises

tặng những lời khen

received praises

nhận được những lời khen

sincere praises

những lời khen chân thành

gives praises

trao những lời khen

heard praises

nghe thấy những lời khen

deserved praises

những lời khen xứng đáng

sent praises

gửi những lời khen

warm praises

những lời khen ấm áp

Câu ví dụ

the manager frequently praises her team's hard work and dedication.

Người quản lý thường xuyên khen ngợi sự chăm chỉ và tận tâm của nhóm.

he showered her with praises after the successful presentation.

Anh ấy khen ngợi cô ấy sau buổi thuyết trình thành công.

the restaurant received numerous praises for its excellent service.

Nhà hàng đã nhận được vô số lời khen ngợi về dịch vụ tuyệt vời của mình.

she accepted the praises with a modest smile.

Cô ấy đón nhận những lời khen ngợi bằng một nụ cười khiêm tốn.

the critic heaped praises on the young artist's debut exhibition.

Nhà phê bình ca ngợi triển lãm ra mắt của nghệ sĩ trẻ.

the company sought positive praises in customer reviews.

Công ty tìm kiếm những lời khen ngợi tích cực trong các đánh giá của khách hàng.

the teacher praises students for their progress, not just their grades.

Giáo viên khen ngợi học sinh vì sự tiến bộ của họ, không chỉ vì điểm số của họ.

the author eagerly awaits the praises of early readers.

Tác giả háo hức chờ đợi những lời khen ngợi từ những người đọc sớm.

the film garnered widespread praises from critics and audiences alike.

Bộ phim đã nhận được nhiều lời khen ngợi từ cả những nhà phê bình và khán giả.

she deserves all the praises she receives for her outstanding achievements.

Cô ấy xứng đáng nhận được tất cả những lời khen ngợi mà cô ấy nhận được cho những thành tựu xuất sắc của mình.

the team celebrated the generous praises from their coach.

Đội đã ăn mừng những lời khen ngợi hào phóng từ huấn luyện viên của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay