displays

[Mỹ]/[dɪˈspleɪz]/
[Anh]/[dɪˈspleɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để hiển thị một cái gì đó trên màn hình hoặc bề mặt khác; Để trưng bày hoặc tiết lộ; Để trình bày thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu.
n. Một cuộc triển lãm hoặc trưng bày; Hành động cho thấy một cái gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

displays courage

hiển thị sự dũng cảm

displays of affection

hiển thị sự thân ái

displays data

hiển thị dữ liệu

displayed prominently

hiển thị một cách nổi bật

displays emotion

hiển thị cảm xúc

displays talent

hiển thị tài năng

displays information

hiển thị thông tin

displays pride

hiển thị sự tự hào

displays anger

hiển thị sự tức giận

displays results

hiển thị kết quả

Câu ví dụ

the museum displays ancient artifacts from around the world.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại từ khắp nơi trên thế giới.

the store displays its latest clothing line in the window.

Cửa hàng trưng bày bộ sưu tập quần áo mới nhất của mình trong cửa sổ.

the dashboard displays the car's speed and fuel level.

Bảng điều khiển hiển thị tốc độ và mức nhiên liệu của xe.

the computer displays a welcome message when you turn it on.

Máy tính hiển thị thông báo chào mừng khi bạn bật máy.

the gallery displays paintings by local artists.

Galerie trưng bày các bức tranh của các nghệ sĩ địa phương.

the website displays product information and customer reviews.

Trang web hiển thị thông tin sản phẩm và đánh giá của khách hàng.

the television displays news broadcasts and entertainment programs.

Đầu đĩa truyền hình phát sóng tin tức và các chương trình giải trí.

the scientist displays a graph showing the research findings.

Nhà khoa học trình bày một biểu đồ cho thấy kết quả nghiên cứu.

the phone displays incoming calls and text messages.

Điện thoại hiển thị các cuộc gọi đến và tin nhắn văn bản.

the stadium displays the score on a large screen.

Sân vận động hiển thị tỷ số trên màn hình lớn.

the employee displays a positive attitude towards their work.

Nhân viên thể hiện thái độ tích cực đối với công việc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay