| số nhiều | hoarsenesses |
Hoarseness and a mass hard in consistency over the thyrohyoid memebrane with supraglottic tumefaction led to a tentative diagnosis of supraglottic laryngeal cancer.
Khàn tiếng và một khối cứng ở vùng màng giáp họng khiến có tình trạng sưng phì trên thanh quản, dẫn đến chẩn đoán sơ bộ là ung thư thanh quản phần trên.
His hoarseness was due to shouting at the concert last night.
Khàn tiếng của anh ấy là do hét vào đêm qua tại buổi hòa nhạc.
She developed hoarseness after catching a cold.
Cô ấy bị khàn tiếng sau khi bị cảm lạnh.
The singer's hoarseness affected her performance.
Khàn tiếng của ca sĩ đã ảnh hưởng đến màn trình diễn của cô ấy.
He tried to speak through the hoarseness in his throat.
Anh ấy cố gắng nói qua tiếng khàn trong cổ họng.
Hoarseness can be a symptom of a throat infection.
Khàn tiếng có thể là một dấu hiệu của nhiễm trùng họng.
The doctor recommended resting the voice to alleviate hoarseness.
Bác sĩ khuyên nên để giọng nói nghỉ ngơi để làm giảm khàn tiếng.
Sipping warm water may help soothe hoarseness.
Uống nước ấm có thể giúp làm dịu khàn tiếng.
Hoarseness is common after excessive shouting or singing.
Khàn tiếng thường xảy ra sau khi hét hoặc hát quá nhiều.
Persistent hoarseness should be evaluated by a medical professional.
Khàn tiếng kéo dài nên được đánh giá bởi chuyên gia y tế.
She experienced hoarseness as a side effect of the medication.
Cô ấy bị khàn tiếng như một tác dụng phụ của thuốc.
Hoarseness and a mass hard in consistency over the thyrohyoid memebrane with supraglottic tumefaction led to a tentative diagnosis of supraglottic laryngeal cancer.
Khàn tiếng và một khối cứng ở vùng màng giáp họng khiến có tình trạng sưng phì trên thanh quản, dẫn đến chẩn đoán sơ bộ là ung thư thanh quản phần trên.
His hoarseness was due to shouting at the concert last night.
Khàn tiếng của anh ấy là do hét vào đêm qua tại buổi hòa nhạc.
She developed hoarseness after catching a cold.
Cô ấy bị khàn tiếng sau khi bị cảm lạnh.
The singer's hoarseness affected her performance.
Khàn tiếng của ca sĩ đã ảnh hưởng đến màn trình diễn của cô ấy.
He tried to speak through the hoarseness in his throat.
Anh ấy cố gắng nói qua tiếng khàn trong cổ họng.
Hoarseness can be a symptom of a throat infection.
Khàn tiếng có thể là một dấu hiệu của nhiễm trùng họng.
The doctor recommended resting the voice to alleviate hoarseness.
Bác sĩ khuyên nên để giọng nói nghỉ ngơi để làm giảm khàn tiếng.
Sipping warm water may help soothe hoarseness.
Uống nước ấm có thể giúp làm dịu khàn tiếng.
Hoarseness is common after excessive shouting or singing.
Khàn tiếng thường xảy ra sau khi hét hoặc hát quá nhiều.
Persistent hoarseness should be evaluated by a medical professional.
Khàn tiếng kéo dài nên được đánh giá bởi chuyên gia y tế.
She experienced hoarseness as a side effect of the medication.
Cô ấy bị khàn tiếng như một tác dụng phụ của thuốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay