raspiness

[Mỹ]/[ˈræspɪnəs]/
[Anh]/[ˈræspɪnəs]/

Dịch

n. Tính chất khàn khǎt hoặc âm thanh thô ráp; Một chất lượng khàn khǎt, chói tai.
adj. Có tính chất khàn khǎt hoặc thô ráp.

Cụm từ & Cách kết hợp

with raspiness

Vietnamese_translation

voice with raspiness

Vietnamese_translation

hearing raspiness

Vietnamese_translation

detecting raspiness

Vietnamese_translation

a raspiness

Vietnamese_translation

full of raspiness

Vietnamese_translation

her raspiness

Vietnamese_translation

his raspiness

Vietnamese_translation

caused raspiness

Vietnamese_translation

noted raspiness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

her voice had a noticeable raspiness after a day of shouting.

Giọng cô ấy có chút khàn đặc biệt sau một ngày hét to.

the singer's raspiness added character to the blues song.

Âm hưởng khàn của ca sĩ đã làm tăng thêm phần đặc sắc cho bài hát blues.

he cleared his throat, a sound of raspiness echoing in the room.

Ông khạc giọng, tiếng khàn vang lên trong phòng.

a slight raspiness crept into her voice as she fought back tears.

Một chút khàn nhẹ xuất hiện trong giọng cô ấy khi cô cố kìm nén nước mắt.

the old man's voice was full of raspiness and wisdom.

Giọng của ông lão đầy khàn và trí tuệ.

the microphone picked up the raspiness in his voice perfectly.

Microphone bắt được âm hưởng khàn trong giọng của anh một cách hoàn hảo.

she tried to hide the raspiness in her voice, but it was still apparent.

Cô cố gắng giấu đi âm hưởng khàn trong giọng mình, nhưng nó vẫn rõ ràng.

his raspiness was a result of years spent smoking.

Âm hưởng khàn của anh là kết quả của nhiều năm hút thuốc.

the raspiness in her voice made her sound tired and worn.

Âm hưởng khàn trong giọng cô khiến cô nghe có vẻ mệt mỏi và xơ xác.

despite the raspiness, his voice was still powerful and commanding.

Dù có âm hưởng khàn, giọng của anh vẫn mạnh mẽ và đầy quyền lực.

the actor used raspiness to portray a hardened criminal.

Diễn viên sử dụng âm hưởng khàn để thể hiện một tên tội phạm cứng rắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay