after traveling the world, she realized that there's no place like her sweet hogar.
Sau khi đi du lịch khắp thế giới, cô nhận ra rằng không có nơi nào giống như ngôi nhà thân yêu của mình.
the organization helps elderly people find a comfortable hogar where they can spend their golden years.
Tổ chức này giúp người cao tuổi tìm được một ngôi nhà ấm cúng để họ có thể tận hưởng tuổi già.
modern technology allows us to control the lighting and temperature of our hogar from anywhere.
Công nghệ hiện đại cho phép chúng ta điều khiển ánh sáng và nhiệt độ trong ngôi nhà của mình từ bất cứ đâu.
economic experts study how the average hogar manages its monthly budget and expenses.
Các chuyên gia kinh tế nghiên cứu cách một ngôi nhà bình thường quản lý ngân sách và chi tiêu hàng tháng của mình.
during the holidays, everyone returns to their respective hogares to celebrate with family.
Vào dịp lễ, mọi người đều trở về các ngôi nhà của mình để cùng gia đình ăn tết.
fire safety experts recommend installing smoke detectors in every room of the hogar.
Các chuyên gia an toàn phòng cháy khuyến nghị lắp đặt các thiết bị báo khói trong mọi phòng của ngôi nhà.
the government has launched a program to provide affordable housing so every family can have a decent hogar.
Chính phủ đã triển khai một chương trình cung cấp nhà ở giá rẻ để mỗi gia đình đều có thể có một ngôi nhà ổn định.
she left her hometown and her childhood hogar to pursue her dreams in the big city.
Cô rời quê hương và ngôi nhà tuổi thơ của mình để theo đuổi ước mơ ở thành phố lớn.
a clean and organized hogar contributes significantly to mental well-being and productivity.
Một ngôi nhà sạch sẽ và gọn gàng đóng góp đáng kể vào sức khỏe tinh thần và năng suất.
security systems have become essential for protecting modern hogares against theft.
Hệ thống an ninh đã trở thành điều cần thiết để bảo vệ các ngôi nhà hiện đại khỏi trộm cắp.
the social worker visited the hogar to check on the well-being of the children living there.
Nhà xã hội học đã đến thăm ngôi nhà để kiểm tra tình hình sức khỏe của các trẻ em đang sống ở đó.
interior designers recommend using warm colors to make a hogar feel more welcoming and cozy.
Các nhà thiết kế nội thất khuyên nên sử dụng các màu ấm để làm cho ngôi nhà cảm giác thân thiện và ấm cúng hơn.
after traveling the world, she realized that there's no place like her sweet hogar.
Sau khi đi du lịch khắp thế giới, cô nhận ra rằng không có nơi nào giống như ngôi nhà thân yêu của mình.
the organization helps elderly people find a comfortable hogar where they can spend their golden years.
Tổ chức này giúp người cao tuổi tìm được một ngôi nhà ấm cúng để họ có thể tận hưởng tuổi già.
modern technology allows us to control the lighting and temperature of our hogar from anywhere.
Công nghệ hiện đại cho phép chúng ta điều khiển ánh sáng và nhiệt độ trong ngôi nhà của mình từ bất cứ đâu.
economic experts study how the average hogar manages its monthly budget and expenses.
Các chuyên gia kinh tế nghiên cứu cách một ngôi nhà bình thường quản lý ngân sách và chi tiêu hàng tháng của mình.
during the holidays, everyone returns to their respective hogares to celebrate with family.
Vào dịp lễ, mọi người đều trở về các ngôi nhà của mình để cùng gia đình ăn tết.
fire safety experts recommend installing smoke detectors in every room of the hogar.
Các chuyên gia an toàn phòng cháy khuyến nghị lắp đặt các thiết bị báo khói trong mọi phòng của ngôi nhà.
the government has launched a program to provide affordable housing so every family can have a decent hogar.
Chính phủ đã triển khai một chương trình cung cấp nhà ở giá rẻ để mỗi gia đình đều có thể có một ngôi nhà ổn định.
she left her hometown and her childhood hogar to pursue her dreams in the big city.
Cô rời quê hương và ngôi nhà tuổi thơ của mình để theo đuổi ước mơ ở thành phố lớn.
a clean and organized hogar contributes significantly to mental well-being and productivity.
Một ngôi nhà sạch sẽ và gọn gàng đóng góp đáng kể vào sức khỏe tinh thần và năng suất.
security systems have become essential for protecting modern hogares against theft.
Hệ thống an ninh đã trở thành điều cần thiết để bảo vệ các ngôi nhà hiện đại khỏi trộm cắp.
the social worker visited the hogar to check on the well-being of the children living there.
Nhà xã hội học đã đến thăm ngôi nhà để kiểm tra tình hình sức khỏe của các trẻ em đang sống ở đó.
interior designers recommend using warm colors to make a hogar feel more welcoming and cozy.
Các nhà thiết kế nội thất khuyên nên sử dụng các màu ấm để làm cho ngôi nhà cảm giác thân thiện và ấm cúng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay