vivienda

[Mỹ]//viˈvjenda//
[Anh]//viˈvjenda//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

vivienda social

vivienda propia

la vivienda

vivienda familiar

crisis de vivienda

vivienda nueva

vivienda asequible

vivienda pública

vivienda colectiva

precio de vivienda

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay