holdback payment
thanh toán giữ lại
holdback amount
số tiền giữ lại
holdback clause
điều khoản giữ lại
holdback reserve
quỹ dự trữ giữ lại
holdback fee
phí giữ lại
holdback provision
luật điều khoản giữ lại
holdback schedule
lịch trình giữ lại
holdback strategy
chiến lược giữ lại
holdback limit
giới hạn giữ lại
holdback agreement
thỏa thuận giữ lại
there was a holdback on the project due to budget constraints.
Có sự trì hoãn trong dự án do hạn chế về ngân sách.
his holdback on expressing emotions made it hard for others to connect with him.
Sự kìm hãm cảm xúc của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
the company faced a holdback in sales during the recession.
Công ty phải đối mặt với sự suy giảm doanh số trong thời kỳ suy thoái.
she felt a holdback in her career progression.
Cô ấy cảm thấy sự chậm trễ trong tiến trình sự nghiệp của mình.
his holdback on sharing ideas stifled the team's creativity.
Sự kìm hãm chia sẻ ý tưởng của anh ấy đã bóp nghẹt sự sáng tạo của nhóm.
the holdback in funding delayed the construction of the new school.
Sự chậm trễ trong tài trợ đã trì hoãn việc xây dựng trường học mới.
there was a holdback in production due to equipment failure.
Có sự chậm trễ trong sản xuất do sự cố thiết bị.
her holdback to commit to the relationship raised concerns.
Sự do dự của cô ấy khi cam kết với mối quan hệ đã gây ra những lo ngại.
the holdback on the release of the film was unexpected.
Sự trì hoãn ra mắt bộ phim là điều không mong muốn.
his holdback in negotiations resulted in a missed opportunity.
Sự do dự của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một cơ hội bị bỏ lỡ.
holdback payment
thanh toán giữ lại
holdback amount
số tiền giữ lại
holdback clause
điều khoản giữ lại
holdback reserve
quỹ dự trữ giữ lại
holdback fee
phí giữ lại
holdback provision
luật điều khoản giữ lại
holdback schedule
lịch trình giữ lại
holdback strategy
chiến lược giữ lại
holdback limit
giới hạn giữ lại
holdback agreement
thỏa thuận giữ lại
there was a holdback on the project due to budget constraints.
Có sự trì hoãn trong dự án do hạn chế về ngân sách.
his holdback on expressing emotions made it hard for others to connect with him.
Sự kìm hãm cảm xúc của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
the company faced a holdback in sales during the recession.
Công ty phải đối mặt với sự suy giảm doanh số trong thời kỳ suy thoái.
she felt a holdback in her career progression.
Cô ấy cảm thấy sự chậm trễ trong tiến trình sự nghiệp của mình.
his holdback on sharing ideas stifled the team's creativity.
Sự kìm hãm chia sẻ ý tưởng của anh ấy đã bóp nghẹt sự sáng tạo của nhóm.
the holdback in funding delayed the construction of the new school.
Sự chậm trễ trong tài trợ đã trì hoãn việc xây dựng trường học mới.
there was a holdback in production due to equipment failure.
Có sự chậm trễ trong sản xuất do sự cố thiết bị.
her holdback to commit to the relationship raised concerns.
Sự do dự của cô ấy khi cam kết với mối quan hệ đã gây ra những lo ngại.
the holdback on the release of the film was unexpected.
Sự trì hoãn ra mắt bộ phim là điều không mong muốn.
his holdback in negotiations resulted in a missed opportunity.
Sự do dự của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một cơ hội bị bỏ lỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay