homeschool

[Mỹ]/ˈhəʊmˌskuːl/
[Anh]/ˈhoʊmˌskuːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giáo dục trẻ em tại nhà thay vì ở trường chính thức

Cụm từ & Cách kết hợp

homeschool curriculum

curriculum homeschool

homeschool co-op

hợp tác homeschool

homeschool program

chương trình homeschool

homeschool resources

nguồn tài liệu homeschool

homeschool community

cộng đồng homeschool

homeschool support

hỗ trợ homeschool

homeschool activities

hoạt động homeschool

homeschool network

mạng lưới homeschool

homeschool education

giáo dục homeschool

homeschool family

gia đình homeschool

Câu ví dụ

many parents choose to homeschool their children for a personalized education.

Nhiều phụ huynh chọn tự học cho con em mình để được giáo dục cá nhân hóa.

homeschooling allows for a flexible schedule that fits the family's needs.

Việc tự học cho phép có một lịch trình linh hoạt phù hợp với nhu cầu của gia đình.

some families form co-ops to share resources while they homeschool.

Một số gia đình thành lập các tổ hợp để chia sẻ nguồn lực trong quá trình tự học.

homeschooling can provide a safe learning environment for children.

Việc tự học có thể cung cấp một môi trường học tập an toàn cho trẻ em.

parents who homeschool often use online resources and curricula.

Các phụ huynh tự học thường sử dụng các nguồn tài liệu trực tuyến và chương trình giảng dạy.

homeschooling requires dedication and a commitment to teaching.

Việc tự học đòi hỏi sự tận tâm và cam kết giảng dạy.

some states have specific regulations for families who homeschool.

Một số tiểu bang có các quy định cụ thể đối với các gia đình tự học.

homeschooling can help children develop independent learning skills.

Việc tự học có thể giúp trẻ em phát triển các kỹ năng học tập độc lập.

many homeschool families participate in extracurricular activities together.

Nhiều gia đình tự học tham gia các hoạt động ngoại khóa cùng nhau.

homeschooling can be a rewarding experience for both parents and children.

Việc tự học có thể là một trải nghiệm bổ ích cho cả cha mẹ và con cái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay