homestead

[Mỹ]/'həʊmsted/
[Anh]/'homstɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà ở, nơi cư trú, trang trại
Các dạng của từ
số nhiềuhomesteads
hiện tại phân từhomesteading

Cụm từ & Cách kết hợp

homestead act

đạo luật ruộng đất

Câu ví dụ

to sell the homestead

để bán trang trại

The only stipulation was that the homesteader should either live on the land or cultivate it for five years.

Điều kiện duy nhất là người nhận đất phải sống trên đất hoặc canh tác nó trong năm năm.

When we reached the homestead and were sitting on the stoep drinking our coffee, we heard that Richard had left quite suddenly and had gone back to England.

Khi chúng tôi đến trang trại và đang ngồi trên hiên nhà uống cà phê, chúng tôi nghe tin Richard đột ngột rời đi và trở lại nước Anh.

The family decided to move to a homestead in the countryside.

Gia đình quyết định chuyển đến một trang trại ở nông thôn.

They built a cozy homestead with a vegetable garden and a chicken coop.

Họ xây một trang trại ấm cúng với vườn rau và một khu vực nuôi gà.

The homestead was surrounded by acres of farmland.

Trang trại được bao quanh bởi nhiều mẫu đất nông nghiệp.

She inherited the homestead from her grandparents.

Cô thừa kế trang trại từ ông bà của mình.

The homestead had a rustic charm with its wooden beams and stone fireplace.

Trang trại có một nét quyến rũ mộc mạc với những thanh dầm gỗ và lò sưởi bằng đá.

They spent weekends at their homestead, enjoying the peace and quiet.

Họ dành những ngày cuối tuần tại trang trại của mình, tận hưởng sự bình yên và tĩnh lặng.

The homestead had been in the family for generations.

Trang trại đã thuộc về gia đình qua nhiều thế hệ.

They decided to renovate the old homestead rather than build a new house.

Họ quyết định cải tạo lại trang trại cũ hơn là xây một ngôi nhà mới.

The homestead was located near a small stream, providing water for the crops.

Trang trại nằm gần một con suối nhỏ, cung cấp nước cho cây trồng.

The homestead was a place where they could escape the hustle and bustle of the city.

Trang trại là một nơi mà họ có thể trốn khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay