hoodoos formation
hiện tượng hoodoo
hoodoos trail
đường mòn hoodoo
hoodoos view
khung cảnh hoodoo
hoodoos landscape
khung cảnh hoodoo
hoodoos area
khu vực hoodoo
hoodoos park
vườn quốc gia hoodoo
hoodoos rocks
các tảng đá hoodoo
hoodoos region
khu vực hoodoo
hoodoos hike
đường đi bộ đường dài hoodoo
hoodoos site
khu vực hoodoo
the hoodoos in bryce canyon are stunning formations.
Những hoodoos ở Bryce Canyon là những hình thái vô cùng tuyệt vời.
many tourists come to see the hoodoos every year.
Nhiều khách du lịch đến xem hoodoos mỗi năm.
the hoodoos are formed through erosion and weathering.
Những hoodoos được hình thành thông qua quá trình xói mòn và phong hóa.
photographers love capturing the hoodoos at sunrise.
Các nhiếp ảnh gia thích chụp hoodoos lúc bình minh.
hoodoos can be found in various national parks.
Hoodoos có thể được tìm thấy ở nhiều công viên quốc gia.
the unique shapes of hoodoos attract geologists.
Những hình dạng độc đáo của hoodoos thu hút các nhà địa chất.
hoodoos are often referred to as "fairy chimneys."
Những hoodoos thường được gọi là "nóc nhà tiên."
visitors can hike around the hoodoos for breathtaking views.
Du khách có thể đi bộ đường dài quanh hoodoos để ngắm nhìn cảnh quan ngoạn mục.
some hoodoos stand over 100 feet tall.
Một số hoodoos cao hơn 100 feet.
the colors of the hoodoos change throughout the day.
Màu sắc của hoodoos thay đổi trong suốt cả ngày.
hoodoos formation
hiện tượng hoodoo
hoodoos trail
đường mòn hoodoo
hoodoos view
khung cảnh hoodoo
hoodoos landscape
khung cảnh hoodoo
hoodoos area
khu vực hoodoo
hoodoos park
vườn quốc gia hoodoo
hoodoos rocks
các tảng đá hoodoo
hoodoos region
khu vực hoodoo
hoodoos hike
đường đi bộ đường dài hoodoo
hoodoos site
khu vực hoodoo
the hoodoos in bryce canyon are stunning formations.
Những hoodoos ở Bryce Canyon là những hình thái vô cùng tuyệt vời.
many tourists come to see the hoodoos every year.
Nhiều khách du lịch đến xem hoodoos mỗi năm.
the hoodoos are formed through erosion and weathering.
Những hoodoos được hình thành thông qua quá trình xói mòn và phong hóa.
photographers love capturing the hoodoos at sunrise.
Các nhiếp ảnh gia thích chụp hoodoos lúc bình minh.
hoodoos can be found in various national parks.
Hoodoos có thể được tìm thấy ở nhiều công viên quốc gia.
the unique shapes of hoodoos attract geologists.
Những hình dạng độc đáo của hoodoos thu hút các nhà địa chất.
hoodoos are often referred to as "fairy chimneys."
Những hoodoos thường được gọi là "nóc nhà tiên."
visitors can hike around the hoodoos for breathtaking views.
Du khách có thể đi bộ đường dài quanh hoodoos để ngắm nhìn cảnh quan ngoạn mục.
some hoodoos stand over 100 feet tall.
Một số hoodoos cao hơn 100 feet.
the colors of the hoodoos change throughout the day.
Màu sắc của hoodoos thay đổi trong suốt cả ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay