hoodoos

[Mỹ]/ˈhuːduːz/
[Anh]/ˈhuːduːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người hoặc vật không may; cấu trúc đá; vận xui; vật thể xui xẻo; cấu trúc đá kỳ quái
v.gây ra vận xui

Cụm từ & Cách kết hợp

hoodoos formation

hiện tượng hoodoo

hoodoos trail

đường mòn hoodoo

hoodoos view

khung cảnh hoodoo

hoodoos landscape

khung cảnh hoodoo

hoodoos area

khu vực hoodoo

hoodoos park

vườn quốc gia hoodoo

hoodoos rocks

các tảng đá hoodoo

hoodoos region

khu vực hoodoo

hoodoos hike

đường đi bộ đường dài hoodoo

hoodoos site

khu vực hoodoo

Câu ví dụ

the hoodoos in bryce canyon are stunning formations.

Những hoodoos ở Bryce Canyon là những hình thái vô cùng tuyệt vời.

many tourists come to see the hoodoos every year.

Nhiều khách du lịch đến xem hoodoos mỗi năm.

the hoodoos are formed through erosion and weathering.

Những hoodoos được hình thành thông qua quá trình xói mòn và phong hóa.

photographers love capturing the hoodoos at sunrise.

Các nhiếp ảnh gia thích chụp hoodoos lúc bình minh.

hoodoos can be found in various national parks.

Hoodoos có thể được tìm thấy ở nhiều công viên quốc gia.

the unique shapes of hoodoos attract geologists.

Những hình dạng độc đáo của hoodoos thu hút các nhà địa chất.

hoodoos are often referred to as "fairy chimneys."

Những hoodoos thường được gọi là "nóc nhà tiên."

visitors can hike around the hoodoos for breathtaking views.

Du khách có thể đi bộ đường dài quanh hoodoos để ngắm nhìn cảnh quan ngoạn mục.

some hoodoos stand over 100 feet tall.

Một số hoodoos cao hơn 100 feet.

the colors of the hoodoos change throughout the day.

Màu sắc của hoodoos thay đổi trong suốt cả ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay