rock formations
các hình đá
cloud formations
các hình thành mây
formations process
quá trình hình thành
formation stages
giai đoạn hình thành
formation of
của sự hình thành
formations exist
các hình thành tồn tại
formation study
nghiên cứu về sự hình thành
formations seen
các hình thành được nhìn thấy
formation time
thời gian hình thành
formation type
loại hình hình thành
rock formations
các hình đá
cloud formations
các hình thành mây
formations process
quá trình hình thành
formation stages
giai đoạn hình thành
formation of
của sự hình thành
formations exist
các hình thành tồn tại
formation study
nghiên cứu về sự hình thành
formations seen
các hình thành được nhìn thấy
formation time
thời gian hình thành
formation type
loại hình hình thành
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay