| số nhiều | hookss |
fishing hooks
móc câu
hang hooks
móc treo
eye hooks
móc mắt
hooked on
mê đắm
coat hooks
móc treo áo khoác
book hooks
móc giữ sách
hooked up
kết nối
bathroom hooks
móc phòng tắm
steel hooks
móc thép
curtain hooks
móc rèm
the fish caught on the hook.
cá bị mắc vào lưỡi câu.
she used a strong hook to pull the heavy box.
cô ấy dùng một lưỡi câu chắc chắn để kéo hộp nặng.
the coat has a hook for hanging it up.
chiếc áo khoác có một móc để treo nó lên.
he lost his grip and fell off the hook.
anh ấy bị mất tay và rơi khỏi lưỡi câu.
the artist used hooks to create a unique sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng các móc để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
the bait on the hook attracted the fish.
mồi trên lưỡi câu đã thu hút được cá.
they installed hooks on the wall for the coats.
họ đã lắp các móc trên tường để treo áo khoác.
the movie had a surprising plot hook.
phim có một tình tiết bất ngờ.
he got hooked on the new video game.
anh ấy bị nghiện trò chơi điện tử mới.
the boxer used hooks to attack his opponent.
tay đấm đã sử dụng các móc để tấn công đối thủ.
the curtain rod has hooks to hold the curtains.
thanh treo rèm có các móc để giữ rèm.
she was hooked on the idea of starting a business.
cô ấy rất thích ý tưởng bắt đầu kinh doanh.
fishing hooks
móc câu
hang hooks
móc treo
eye hooks
móc mắt
hooked on
mê đắm
coat hooks
móc treo áo khoác
book hooks
móc giữ sách
hooked up
kết nối
bathroom hooks
móc phòng tắm
steel hooks
móc thép
curtain hooks
móc rèm
the fish caught on the hook.
cá bị mắc vào lưỡi câu.
she used a strong hook to pull the heavy box.
cô ấy dùng một lưỡi câu chắc chắn để kéo hộp nặng.
the coat has a hook for hanging it up.
chiếc áo khoác có một móc để treo nó lên.
he lost his grip and fell off the hook.
anh ấy bị mất tay và rơi khỏi lưỡi câu.
the artist used hooks to create a unique sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng các móc để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
the bait on the hook attracted the fish.
mồi trên lưỡi câu đã thu hút được cá.
they installed hooks on the wall for the coats.
họ đã lắp các móc trên tường để treo áo khoác.
the movie had a surprising plot hook.
phim có một tình tiết bất ngờ.
he got hooked on the new video game.
anh ấy bị nghiện trò chơi điện tử mới.
the boxer used hooks to attack his opponent.
tay đấm đã sử dụng các móc để tấn công đối thủ.
the curtain rod has hooks to hold the curtains.
thanh treo rèm có các móc để giữ rèm.
she was hooked on the idea of starting a business.
cô ấy rất thích ý tưởng bắt đầu kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay