hoping

[Mỹ]/ˈhoʊ.pɪŋ/
[Anh]/ˈhoʊ.pɪŋ/

Dịch

v.verb, gerund

Cụm từ & Cách kết hợp

hoping for the best

hy vọng điều tốt nhất

hoping to see you soon

hy vọng sớm được gặp bạn

hoping that everything goes well

hy vọng mọi thứ đều ổn

hoping to get a promotion

hy vọng được thăng chức

hoping for a miracle

hy vọng phép màu

hoping to make new friends

hy vọng kết bạn mới

hoping against hope

hy vọng vào điều không thể

hoping to win the lottery

hy vọng trúng số

hoping for a better future

hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn

Câu ví dụ

hoping to meet new people

hy vọng gặp những người mới

hoping for a better future

hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn

hoping to get the job

hy vọng có được công việc

hoping for a miracle

hy vọng về một phép màu

hoping to win the lottery

hy vọng trúng số

hoping for a quick recovery

hy vọng sớm hồi phục

hoping to travel the world

hy vọng đi du lịch vòng quanh thế giới

hoping for a peaceful resolution

hy vọng có một giải pháp hòa bình

hoping to make new friends

hy vọng kết bạn mới

hoping for good weather

hy vọng có thời tiết tốt đẹp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay