dreading the exam
sợ thi
dreading the meeting
sợ cuộc họp
dreading the weekend
sợ cuối tuần
dreading the results
sợ kết quả
dreading the call
sợ cuộc gọi
dreading the news
sợ tin tức
dreading the interview
sợ phỏng vấn
dreading the deadline
sợ thời hạn
dreading the presentation
sợ buổi thuyết trình
dreading the flight
sợ chuyến bay
i am dreading my upcoming exam.
Tôi rất lo lắng về kỳ thi sắp tới của mình.
she is dreading the long flight ahead.
Cô ấy rất lo lắng về chuyến bay dài phía trước.
he is dreading the meeting with his boss.
Anh ấy rất lo lắng về cuộc họp với sếp.
they are dreading the cold winter months.
Họ rất lo lắng về những tháng mùa đông lạnh giá.
i'm dreading the dentist appointment tomorrow.
Tôi rất lo lắng về cuộc hẹn với nha sĩ ngày mai.
she is dreading the thought of moving again.
Cô ấy rất lo lắng về việc phải chuyển nhà lần nữa.
he is dreading the family gathering this weekend.
Anh ấy rất lo lắng về buổi gặp mặt gia đình vào cuối tuần này.
we are dreading the final exams next month.
Chúng tôi rất lo lắng về các kỳ thi cuối cùng vào tháng tới.
i'm dreading the conversation with my friend.
Tôi rất lo lắng về cuộc trò chuyện với bạn bè của mình.
she is dreading the results of her job interview.
Cô ấy rất lo lắng về kết quả phỏng vấn xin việc của mình.
dreading the exam
sợ thi
dreading the meeting
sợ cuộc họp
dreading the weekend
sợ cuối tuần
dreading the results
sợ kết quả
dreading the call
sợ cuộc gọi
dreading the news
sợ tin tức
dreading the interview
sợ phỏng vấn
dreading the deadline
sợ thời hạn
dreading the presentation
sợ buổi thuyết trình
dreading the flight
sợ chuyến bay
i am dreading my upcoming exam.
Tôi rất lo lắng về kỳ thi sắp tới của mình.
she is dreading the long flight ahead.
Cô ấy rất lo lắng về chuyến bay dài phía trước.
he is dreading the meeting with his boss.
Anh ấy rất lo lắng về cuộc họp với sếp.
they are dreading the cold winter months.
Họ rất lo lắng về những tháng mùa đông lạnh giá.
i'm dreading the dentist appointment tomorrow.
Tôi rất lo lắng về cuộc hẹn với nha sĩ ngày mai.
she is dreading the thought of moving again.
Cô ấy rất lo lắng về việc phải chuyển nhà lần nữa.
he is dreading the family gathering this weekend.
Anh ấy rất lo lắng về buổi gặp mặt gia đình vào cuối tuần này.
we are dreading the final exams next month.
Chúng tôi rất lo lắng về các kỳ thi cuối cùng vào tháng tới.
i'm dreading the conversation with my friend.
Tôi rất lo lắng về cuộc trò chuyện với bạn bè của mình.
she is dreading the results of her job interview.
Cô ấy rất lo lắng về kết quả phỏng vấn xin việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay