horseshoer

[Mỹ]/ˈhɔːsʃʊə/
[Anh]/ˈhɔrsʃʊr/

Dịch

n. người làm giày cho ngựa; người làm hoặc lắp móng ngựa
Word Forms
số nhiềuhorseshoers

Cụm từ & Cách kết hợp

local horseshoer

thợ rèn ngựa địa phương

expert horseshoer

thợ rèn ngựa chuyên gia

experienced horseshoer

thợ rèn ngựa có kinh nghiệm

certified horseshoer

thợ rèn ngựa được chứng nhận

mobile horseshoer

thợ rèn ngựa di động

professional horseshoer

thợ rèn ngựa chuyên nghiệp

affordable horseshoer

thợ rèn ngựa giá cả phải chăng

reliable horseshoer

thợ rèn ngựa đáng tin cậy

local horseshoers

những người rèn ngựa địa phương

trained horseshoer

thợ rèn ngựa được đào tạo

Câu ví dụ

the horseshoer arrived early to prepare for the horses.

người rèn ngựa đã đến sớm để chuẩn bị cho ngựa.

every horse needs a skilled horseshoer for proper hoof care.

mỗi con ngựa cần một người rèn ngựa lành nghề để chăm sóc móng ngựa đúng cách.

the horseshoer recommended a new type of horseshoe.

người rèn ngựa đã giới thiệu một loại ngựa giày mới.

she watched the horseshoer work with great precision.

cô ấy quan sát người rèn ngựa làm việc với sự chính xác cao.

finding a reliable horseshoer can be challenging.

việc tìm một người rèn ngựa đáng tin cậy có thể là một thách thức.

the horseshoer explained the importance of regular shoeing.

người rèn ngựa đã giải thích tầm quan trọng của việc đóng ngựa thường xuyên.

he has been a horseshoer for over a decade.

anh ấy đã là một người rèn ngựa trong hơn một thập kỷ.

the horseshoer used special tools for the job.

người rèn ngựa đã sử dụng những công cụ đặc biệt cho công việc.

she plans to apprentice with a local horseshoer.

cô ấy dự định làm việc học việc với một người rèn ngựa địa phương.

the horseshoer's reputation is well-known in the community.

tiếng tăm của người rèn ngựa rất nổi tiếng trong cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay