tradesperson

[Mỹ]/[ˈtreɪdspɜːrs(ə)n]/
[Anh]/[ˈtreɪdspɜːrs(ə)n]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người có tay nghề trong một nghề cụ thể; Người làm việc trong một nghề, đặc biệt là để kiếm sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled tradesperson

thợ lành nghề

tradesperson's tools

dụng cụ của thợ

hiring a tradesperson

thuê thợ

tradesperson rates

mức giá của thợ

licensed tradesperson

thợ có giấy phép

local tradesperson

thợ địa phương

tradesperson work

công việc của thợ

reliable tradesperson

thợ đáng tin cậy

tradesperson quoted

thợ báo giá

experienced tradesperson

thợ có kinh nghiệm

Câu ví dụ

the tradesperson quoted a reasonable price for the repair.

Người thợ sửa chữa đã báo giá hợp lý cho việc sửa chữa.

we hired a reliable tradesperson to install the new kitchen.

Chúng tôi đã thuê một người thợ sửa chữa đáng tin cậy để lắp đặt nhà bếp mới.

a skilled tradesperson is essential for quality workmanship.

Một người thợ sửa chữa lành nghề là điều cần thiết cho chất lượng công việc.

the tradesperson assessed the damage and provided a detailed estimate.

Người thợ sửa chữa đã đánh giá thiệt hại và cung cấp một ước tính chi tiết.

finding a trustworthy tradesperson can be challenging.

Tìm một người thợ sửa chữa đáng tin cậy có thể là một thách thức.

the tradesperson used specialized tools for the job.

Người thợ sửa chữa đã sử dụng các công cụ chuyên dụng cho công việc.

we need a qualified tradesperson to fix the leaky faucet.

Chúng tôi cần một người thợ sửa chữa có trình độ để sửa chữa vòi nước bị rò rỉ.

the tradesperson arrived on time and completed the work efficiently.

Người thợ sửa chữa đến đúng giờ và hoàn thành công việc một cách hiệu quả.

the tradesperson's expertise ensured a professional finish.

Kiến thức chuyên môn của người thợ sửa chữa đã đảm bảo chất lượng hoàn thiện chuyên nghiệp.

we recommended the tradesperson to our friends and family.

Chúng tôi giới thiệu người thợ sửa chữa cho bạn bè và gia đình.

the tradesperson provided a written guarantee on their work.

Người thợ sửa chữa đã cung cấp một đảm bảo bằng văn bản cho công việc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay