horsetail

[Mỹ]/ˈhɔːsteɪl/
[Anh]/ˈhɔrsteɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây có thân rỗng; một kiểu tóc giống như đuôi ngựa; một lá cờ hoặc biểu ngữ giống như đuôi ngựa
Word Forms
số nhiềuhorsetails

Cụm từ & Cách kết hợp

horsetail plant

cây horsetail

horsetail tea

trà horsetail

horsetail extract

chiết xuất horsetail

horsetail benefits

lợi ích của horsetail

horsetail remedy

phương pháp điều trị bằng horsetail

horsetail infusion

trà ngâm horsetail

horsetail supplement

dinh dưỡng bổ sung horsetail

horsetail dosage

liều dùng horsetail

horsetail oil

dầu horsetail

Câu ví dụ

she wore her hair in a long horsetail.

Cô ấy để tóc thành một đuôi ngựa dài.

the horsetail plant is often found in wetlands.

Cây kế thuộc thường được tìm thấy ở vùng đất ngập nước.

he used horsetail extract for its medicinal properties.

Anh ấy sử dụng chiết xuất kế thuộc vì đặc tính chữa bệnh của nó.

the horsetail is a unique species of plant.

Kế thuộc là một loài thực vật độc đáo.

she decided to style her horsetail higher for the party.

Cô ấy quyết định tạo kiểu cho đuôi ngựa của mình cao hơn cho buổi tiệc.

horsetail can be used in natural remedies.

Kế thuộc có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục tự nhiên.

they planted horsetail along the pond for decoration.

Họ trồng kế thuộc dọc theo ao để trang trí.

the horsetail's unique shape makes it easily recognizable.

Hình dạng độc đáo của kế thuộc khiến nó dễ nhận biết.

she admired the beauty of horsetail in the garden.

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của kế thuộc trong vườn.

he learned how to care for horsetail in his gardening class.

Anh ấy học cách chăm sóc kế thuộc trong lớp học làm vườn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay