hoselike structure
cấu trúc giống như ống
hoselike environment
môi trường giống như ống
hoselike design
thiết kế giống như ống
hoselike atmosphere
không khí giống như ống
hoselike setting
bối cảnh giống như ống
hoselike facilities
tiện nghi giống như ống
hoselike conditions
điều kiện giống như ống
hoselike appearance
vẻ ngoài giống như ống
hoselike features
tính năng giống như ống
hoselike characteristics
đặc điểm giống như ống
the garden hose looks hoselike when stretched out on the grass.
ống tưới vườn trông giống như ống khi trải dài trên cỏ.
she described the long, thin object as hoselike in shape.
Cô ấy mô tả vật thể dài và mỏng có hình dạng giống như ống.
his explanation was so convoluted that it seemed hoselike.
Giải thích của anh ấy quá phức tạp đến mức nó có vẻ giống như ống.
the creature slithered across the ground, looking hoselike.
Quái vật trườn trên mặt đất, trông giống như ống.
we need to replace the hoselike part of the machine.
Chúng ta cần thay thế bộ phận giống như ống của máy.
the artist used hoselike lines to create a dynamic composition.
Nghệ sĩ đã sử dụng các đường nét giống như ống để tạo ra một bố cục năng động.
the plant's vines are hoselike, climbing up the trellis.
Những dây leo của cây có hình dạng giống như ống, leo lên giàn.
he noticed the hoselike shape of the object in the water.
Anh ấy nhận thấy hình dạng giống như ống của vật thể trong nước.
the design featured hoselike curves that caught the eye.
Thiết kế có các đường cong giống như ống thu hút sự chú ý.
as the sun set, the shadows created hoselike patterns on the ground.
Khi mặt trời lặn, những bóng đổ tạo ra các họa tiết giống như ống trên mặt đất.
hoselike structure
cấu trúc giống như ống
hoselike environment
môi trường giống như ống
hoselike design
thiết kế giống như ống
hoselike atmosphere
không khí giống như ống
hoselike setting
bối cảnh giống như ống
hoselike facilities
tiện nghi giống như ống
hoselike conditions
điều kiện giống như ống
hoselike appearance
vẻ ngoài giống như ống
hoselike features
tính năng giống như ống
hoselike characteristics
đặc điểm giống như ống
the garden hose looks hoselike when stretched out on the grass.
ống tưới vườn trông giống như ống khi trải dài trên cỏ.
she described the long, thin object as hoselike in shape.
Cô ấy mô tả vật thể dài và mỏng có hình dạng giống như ống.
his explanation was so convoluted that it seemed hoselike.
Giải thích của anh ấy quá phức tạp đến mức nó có vẻ giống như ống.
the creature slithered across the ground, looking hoselike.
Quái vật trườn trên mặt đất, trông giống như ống.
we need to replace the hoselike part of the machine.
Chúng ta cần thay thế bộ phận giống như ống của máy.
the artist used hoselike lines to create a dynamic composition.
Nghệ sĩ đã sử dụng các đường nét giống như ống để tạo ra một bố cục năng động.
the plant's vines are hoselike, climbing up the trellis.
Những dây leo của cây có hình dạng giống như ống, leo lên giàn.
he noticed the hoselike shape of the object in the water.
Anh ấy nhận thấy hình dạng giống như ống của vật thể trong nước.
the design featured hoselike curves that caught the eye.
Thiết kế có các đường cong giống như ống thu hút sự chú ý.
as the sun set, the shadows created hoselike patterns on the ground.
Khi mặt trời lặn, những bóng đổ tạo ra các họa tiết giống như ống trên mặt đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay